Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 窐/hữu ích) chiếm 2/3 diện tích còn lại.
1. Ý nghĩa
Đào bới đất, khoét lỗ hoặc múc vật gì ra từ bên trong
Khoét sâu vào (ví dụ: khoét mắt, khoét tường)Tìm kiếm thông tin hoặc moi móc bí mật
Động từTrung tính#hành động#xây dựng#tay chân
Ví dụ thực tế
他们在路边挖了一个大坑。
Tāmen zài lùbiān wā le yí gè dà kēng.
Họ đào một cái hố lớn bên lề đường.
挖 A 挖 B (thường dùng trong lóng mạng nghĩa là moi móc thông tin).
wā wā
Đào bới, tìm tòi.
2. Phát âm
/[wa˥]/Thanh điệu: 55
挖
wāwa1
|
++
¯(55)
=wā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wa
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (w)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi hạ thấp tự nhiên ở khoang miệng.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần oa trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao đều, không lên không xuống, tương tự như âm ngang cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu khác hoặc bị đọc thành dấu sắc trong tiếng Việt do cấu trúc âm tiết đơn giản.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như nét gạch ngang của thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 窐/hữu ích) chiếm 2/3 diện tích còn lại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay)
Biểu thanh (声旁):𥥈 (âm gốc: wā)
Dùng CÁI TAY (扌) để ĐÀO bới, khoét sâu.
扌 Tay
窐 Gợi âm đọc wā
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa ý nghĩa bàn tay (扌) tác động vật lý và phần âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động dùng tay cào, bới đất đá thời cổ đại, nay mở rộng ra mọi hành động khoét, múc, đào sâu vào các lĩnh vực khác nhau.
Xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa liên quan đến nông nghiệp và thổ công.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oát / Quật
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ワ / Âm Kun: Horu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Âm w trong tiếng Trung thường tương ứng với âm v hoặc o/qu trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng BÀN TAY (扌) cào bới, ĐÀO đất làm nhà.
Chữ dễ nhầm (形近字)
究(jiū)
Chữ 究 có bộ huyệt ở trên, nghĩa là nghiên cứu, hoàn toàn khác chữ 挖 có bộ thủ.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
工人正在马路上[___] a/đường ống nước.
Gợi ý: wā
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn bộ thủ bên trái thành bộ thuỷ (氵) thay vì bộ thủ (扌).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 挖, nhớ ngay nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đào/khoét' (wā) bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
挖wāđào, khoét, múc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...