HanziGuru.挡 · dǎng
挡
dǎng[dang3]Thanh 3

chắn, cản, gạt, số xe

EN: to resist · to obstruct · to hinder

HSK 5Hán Việt: Đảng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chắn, cản, gạt, số xe

Hán Việt: Đảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Đường) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho các nét ngang và bộ khẩu bên phải không bị dính chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擋 thay thế bộ thủ bên trái bằng bộ Thủ tay trái (扌), và bên phải giữ nguyên âm đọc từ chữ 當 (dương/đương).

chắn, cản trở, ngăn lại

che chắn (bảo vệ khỏi gió, mưa)số (trong hộp số xe cơ giới)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#vật lý#giao thông
Ví dụ thực tế
  • 前面有车挡路,请小心。
    qiánmiàn yǒu chē dǎng lù, qǐng xiǎoxīn.
    Phía trước có xe chắn đường, xin hãy cẩn thận.
  • 汽车挂上一档爬坡。
    qìchē guà shàng yī dǎng pá pō.
    Ô tô vào số một để leo dốc.
/[tɑŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
挡
dǎngdang3
++
ˇ(214)
=dǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp nhẹ vào mặt sau của răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh để luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng mà không tạo tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi nâng cao dần ở cuối từ.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 của dǎng sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (đãng) nếu không kéo dài đoạn hạ giọng thấp trước khi hất giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ hình chữ V hoặc dấu hỏi trong không khí: xuất phát từ ngang, hạ xuống ngực rồi vút lên cao về phía trước.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Đường) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho các nét ngang và bộ khẩu bên phải không bị dính chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擋 thay thế bộ thủ bên trái bằng bộ Thủ tay trái (扌), và bên phải giữ nguyên âm đọc từ chữ 當 (dương/đương).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay trái) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ngăn cản, gạt bỏ)

Biểu thanh (声旁): 当 (âm gốc: dāng)

Dùng tay (扌) để đương đầu, gánh vác, chống đỡ (当) mọi vật cản phía trước.

  • 扌 Tay
  • 当 Đương (đảm đương, gánh vác)
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủ chỉ tay (扌) kết hợp với âm đọc của chữ 當 (dương/đương), biểu thị ý nghĩa ban đầu là dùng tay chống đỡ, ngăn chặn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay cản trở, chữ mở rộng sang việc che chắn gió mưa, cản trở giao thông, và trong hiện đại dùng để chỉ cấp số truyền động trong ô tô, xe máy (vì các cấp số có tác dụng hãm hoặc truyền lực cản).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này còn là danh từ chỉ cấp số xe rất phổ biến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đáng / Đảng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, kết hợp với âm Hán Việt 'Đảng'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: さだ.める, あ사.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t/đ trong tiếng Việt qua quy luật biến âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay (扌)** để **đương đầu (当)** chặn đứng và đẩy lùi mọi chướng ngại vật đang lao tới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
当
dāngđương, làmKhông có bộ tay trái
裆
dāngđũng quầnThay bộ tay bằng bộ y phục (衤)
Chữ dễ nhầm (形近字)
当(dāng)
Thiếu bộ tay (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
前面有树枝[___]住了去路。
Gợi ý: dǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 当 do phần phải rất giống nhau, quên mất chữ 挡 cần có bộ tay (扌) ở bên trái để chỉ hành động vật lý.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 挡, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'chắn, cản' và mang nghĩa 'số xe' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

挡dǎngchắn, cản, gạt, số xe
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0