HanziGuru.挥 · huī
挥
huī[hui1]Thanh 1

vẫy, khua, chỉ huy, vung tay

EN: to wave · to brandish · to command

HSK 4Hán Việt: Huy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vẫy, khua, chỉ huy, vung tay

Hán Việt: Huy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm đề / tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (quân) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo cân đối hai nửa không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 揮 và giản thể 挥 giữ nguyên cấu trúc trái phải, phần bên phải là chữ 軍 được rút gọn thành军.

vẫy, khua, vung (tay, vũ khí, cờ)

ra lệnh, chỉ huy (quân đội, ban nhạc)phung phí, vung vãi (tiền bạc, sức lực)
Động từTrung tính / Trang trọng#hành động#chuyển động tay#quân sự#âm nhạc
Ví dụ thực tế
  • 挥手
    huī shǒu
    vẫy tay
  • 指挥
    zhǐ huī
    chỉ huy / nhạc trưởng
/[xweɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
挥
huīhui1
++
¯(55)
=huī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo ma sát nhẹ khi đẩy khí ra.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều bằng giọng tự nhiên giống như khi ngạc nhiên kéo dài một âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với hùi hoặc hôi nếu không đọc rõ phần vận mẫu uei/ui.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt theo một đường thẳng đều, tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm đề / tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (quân) chiếm 2/3 không gian. Đảm bảo cân đối hai nửa không bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 揮 và giản thể 挥 giữ nguyên cấu trúc trái phải, phần bên phải là chữ 軍 được rút gọn thành军.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (hoặc bộ Đề thủ) (tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay (vẫy, vung, khua).)

Biểu thanh (声旁): 军 (âm gốc: jūn / huī)

Dùng cái **tay** (扌) để điều khiển quân đội hoặc vung gươm giống như một vị tướng ở trong **quân** (军).

  • 扌 Tay (bộ thủ bên trái)
  • 军 Quân (phần âm vận bên phải)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thủ chỉ hành động tay (扌) và phần phát âm gợi ý (军). Ý nghĩa gốc liên quan đến việc vung tay, khua động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động vung tay cơ bản ban đầu, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa trừu tượng hơn như chỉ huy quân đội, chỉ đạo nghệ thuật hoặc tiêu pha phung phí tiền bạc.

  • Trong lịch sử chữ viết, phần bên phải '军' ngoài việc biểu âm còn mang ý nghĩa liên quan đến mệnh lệnh và quân ngũ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huy
Thanh ngang trong tiếng Trung (thanh 1, 55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt, ở đây 'Huy' mang âm thanh cao đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: ふるう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
휘
Quy luật chuyển âm: Âm đầu H trong tiếng Trung (huī) tương ứng với âm H trong âm Hán Việt (Huy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị tướng dùng **tay** (扌) **chỉ huy** đạo **quân** (军) đang **vẫy** cờ ra trận với âm thanh hô vang **huī**!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辉
huīánh sáng, huy hoàngThay bộ tay (扌) bằng bộ quang/hỏa (火/光) để chỉ ánh sáng rực rỡ.
军
jūnquân độiKhông có bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
辉(huī)
Chữ 挥 có bộ tay 扌 (vẫy tay), còn chữ 辉 có bộ quang 日/火 (ánh sáng rực rỡ).
Thử thách phản xạ
他 [___] 了一下手,向大家告别。
Gợi ý: huī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải của chữ (军) với các chữ có hình dáng tương tự, hoặc quên mất bộ thủ tay (扌) khi viết từ Hán tự này.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '挥', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'vẫy tay, chỉ huy' (huī) và cấu tạo gồm những bộ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

挥huīvẫy, khua, chỉ huy, vung tay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0