HanziGuru.挺 · tǐng
挺
tǐng[ting3]Thanh 3

Khá, rất, duỗi thẳng, ưỡn ngực

EN: straight · erect · to stick out (a part of the body)

HSK 2Hán Việt: Đĩnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Khá, rất, duỗi thẳng, ưỡn ngực

Hán Việt: Đĩnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (nhân đứng) viết gọn gàng, bên phải là chữ Đình (廷) làm chủ đạo với phần kéo dài ở dưới cân đối, không để chữ bị nghiêng.

Khá, rất (dùng trong văn nói để chỉ mức độ cao tương tự như 很)

Duỗi thẳng, ưỡn ra, vươn lênChống đỡ, chịu đựngNổi bật, xuất sắcLượng từ dùng cho súng máy
Phó từ / Tính từ / Động từ / Lượng từThông dụng / Khẩu ngữ#mức độ#hành động thể chất#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服挺好看的。
    Zhè jiàn yīfu tǐng hǎokàn de.
    Bộ quần áo này khá là đẹp.
  • 走路要挺 ơng 抬头。
    Zǒu lù yào tǐng xiōng táitóu.
    Đi bộ phải ưỡn ngực ngẩng đầu.
/[tʰiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
挺
tǐngting3
++
ˇ(214)
=tǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa hàm trên, bật mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh gập xuống rồi đi lên, giống dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có độ trượt âm rõ ràng hơn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 của 挺 sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng t- nhưng không bật hơi hoặc nhầm cao độ với thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (nhân đứng) viết gọn gàng, bên phải là chữ Đình (廷) làm chủ đạo với phần kéo dài ở dưới cân đối, không để chữ bị nghiêng.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Liên quan đến con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc tư thế của con người (ưỡn ngực, đứng thẳng))

Biểu thanh (声旁): 廷 (âm gốc: tīng / tíng)

Con người (亻) đứng ở triều đình (廷) với tư thế hiên ngang, thẳng lưng, ưỡn ngực.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 廷 Triều đình (âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 挺 được cấu thành từ bộ nhân (亻) chỉ người và chữ đình (廷) làm âm vị, biểu thị tư thế con người vươn thẳng, đứng đắn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là duỗi thẳng, ưỡn người, nghĩa mở rộng thành kiên cường chịu đựng, rồi trở thành phó từ chỉ mức độ 'khá, rất' trong khẩu ngữ hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, 挺 chủ yếu dùng làm động từ chỉ hành động nhô lên hoặc vươn thẳng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đĩnh
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi/ngã trong tiếng Việt nhưng có cách chuyển hướng cao độ từ trầm lên bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: nuki.nderu, tsu.ku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đĩnh' có vần -inh tương ứng với vận mẫu -ing trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng trong **triều đình** (**廷**) với dáng vẻ rất **khá** và **thẳng** lưng, ưỡn ngực đầy tự tin.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
廷
tíngtriều đình, sân vuaPhonetic Core (声旁)
艇
tǐngThuyền nhỏ, ghe+ 舟 (con thuyền)
梃
tǐnga club (weapon)+ 木 (cây cối)
莛
tíngstalk of grass+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
很 dùng phổ biến hơn trong viết và nói trang trọng, trong khi 挺 thường mang tính khẩu ngữ nhiều hơn.
Thử thách phản xạ
这部电影[___]好看的,推荐你看。
Gợi ý: tǐng
Lỗi hay gặp

Lạm dụng 挺 như một từ đồng nghĩa hoàn toàn với 很 trong văn bản trang trọng, trong khi 挺 chủ yếu mang sắc thái khẩu ngữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 挺, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong câu khẩu ngữ?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để nói từ 'khá tốt' trong tiếng Trung bằng chữ 挺?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

挺tǐngKhá, rất, duỗi thẳng, ưỡn ngực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0