Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 豦) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 據 được giản thể hóa thành 据 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng bộ phu hoặc rút gọn các nét cho dễ viết.
1. Ý nghĩa
dựa theo, căn cứ vào
chiếm giữ, chiếm đoạtchỗ dựa, căn cứ
Giới từ / Động từTrung tính#ngữ pháp#hành động#pháp lý
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vào vòm họng trên, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và đầu lưỡi hạ xuống chạm hàm dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể thấp hơn một chút để tạo sự uyển chuyển trong câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần ü khi kết hợp với j, người học hay đọc nhầm thành vần u thông thường.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên xuống giống như đóng dấu hoặc ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 豦) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 據 được giản thể hóa thành 据 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng bộ phu hoặc rút gọn các nét cho dễ viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm hoặc bấu víu, dựa dẫm)
Biểu thanh (声旁):豦 (âm gốc: jù)
Dùng tay (扌) để nắm bắt, bám víu vào một cứ điểm, căn cứ (豦) vững chắc.
扌 Tay
豦 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa căn cứ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 居 (jū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌 - tay) biểu thị hành động và phần âm đọc 豦 chỉ sự gác, giữ hoặc điểm tựa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm nắm, giữ lấy, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng là dựa vào, căn cứ vào tài liệu hoặc thông tin.
Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng với nghĩa chiếm cứ lãnh thổ trước khi chuyển sang nghĩa ngữ pháp hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cứ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang sắc thái dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: kyo, ko / Âm Kun: yoru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g trong âm Hán Việt (jù ➔ Cứ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng **tay** (扌) **cứ** (jù) bấu víu lấy một điểm tựa vững chắc để không bị ngã, đó chính là căn cứ để bạn dựa vào.