HanziGuru.據 · jù
據
jù[ju4]Thanh 4

dựa theo, căn cứ vào, chiếm giữ

EN: according to · to act in accordance with · to depend on

HSK 3Hán Việt: Cứ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dựa theo, căn cứ vào, chiếm giữ

Hán Việt: Cứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 豦) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 據 được giản thể hóa thành 据 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng bộ phu hoặc rút gọn các nét cho dễ viết.

dựa theo, căn cứ vào

chiếm giữ, chiếm đoạtchỗ dựa, căn cứ
Giới từ / Động từTrung tính#ngữ pháp#hành động#pháp lý
Ví dụ thực tế
  • 据 统 计 , 今 年 经 济 增 长 了 五 百 分 之 。
    jù tǒng jì, jīn nián jīng jì zēng zhǎng le wǔ bǎi fēn zhī.
    Theo thống kê, kinh tế năm nay đã tăng trưởng 5%.
  • 这 个 座 位 有 人 据 了 吗 ?
    zhè gè zuò wèi yǒu rén jù le ma?
    Chỗ ngồi này có người chiếm giữ chưa?
/[t͡ɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
據
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vào vòm họng trên, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và đầu lưỡi hạ xuống chạm hàm dưới.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng có cao độ từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu có thể thấp hơn một chút để tạo sự uyển chuyển trong câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần ü khi kết hợp với j, người học hay đọc nhầm thành vần u thông thường.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên xuống giống như đóng dấu hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn gàng, phần bên phải (chữ 豦) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách để chữ không bị bè ra.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 據 được giản thể hóa thành 据 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp bằng bộ phu hoặc rút gọn các nét cho dễ viết.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm hoặc bấu víu, dựa dẫm)

Biểu thanh (声旁): 豦 (âm gốc: jù)

Dùng tay (扌) để nắm bắt, bám víu vào một cứ điểm, căn cứ (豦) vững chắc.

  • 扌 Tay
  • 豦 Phần biểu âm và gợi ý nghĩa căn cứ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ (扌 - tay) biểu thị hành động và phần âm đọc 豦 chỉ sự gác, giữ hoặc điểm tựa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cầm nắm, giữ lấy, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng là dựa vào, căn cứ vào tài liệu hoặc thông tin.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng với nghĩa chiếm cứ lãnh thổ trước khi chuyển sang nghĩa ngữ pháp hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cứ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang sắc thái dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: kyo, ko / Âm Kun: yoru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/g trong âm Hán Việt (jù ➔ Cứ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **tay** (扌) **cứ** (jù) bấu víu lấy một điểm tựa vững chắc để không bị ngã, đó chính là căn cứ để bạn dựa vào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
豦
qúa wild boar; to fightPhonetic Core (声旁)
劇
+ 刂 (con dao)
噱
juéloud laughter+ 口 (cái miệng)
璩
qúsurname Qu; (jade ring)+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
剧(jù)
Chữ 据 có bộ thủ tay (扌) bên trái, còn chữ 剧 có bộ đao đứng (刂) bên phải.
Thử thách phản xạ
[___] 天 氣 預 報 說 , 明 天 會 下 雨 。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm bộ thủ bên trái thành bộ nhân đứng (亻) thay vì bộ thủ (扌).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '据', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'dựa theo, căn cứ vào' (jù) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

據jùdựa theo, căn cứ vào, chiếm giữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0