HanziGuru.捶 · chuí
捶
chuí[chui2]Thanh 2

Đấm, giã, đập (bằng tay hoặc gậy)

EN: to beat (with a stick or one's fist); to thump; to pound

HSK 7Hán Việt: Chùy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đấm, giã, đập (bằng tay hoặc gậy)

Hán Việt: Chùy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng; bên phải là chữ Thùy (垂) chiếm 2/3 không gian còn lại với các nét ngang dài ngắn cân đối.

Đấm, thoi, giã bằng nắm đấm hoặc dùng vật nặng giáng xuống

Dùng chày giã (thuốc, gạo)Động tác tự đấm bóp cơ thể khi mỏi mệt
Động từTrung tính#hành động#thể chất#công cụ
Ví dụ thực tế
  • 他用拳头捶了一下桌子。
    Tā yòng quántou chuí le yí xià zhuōzi.
    Anh ấy dùng nắm đấm đập mạnh một cái lên bàn.
  • 走路走累了,捶捶背。
    Zǒu lù zǒu lèi le, chuí chuí bèi.
    Đi bộ mỏi chân rồi, đấm lưng cho đỡ mỏi.
/[t͡ʂʰu̯eɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
捶
chuíchui2
++
´(35)
=chuí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, luồng hơi mạnh tống ra qua kẽ răng và đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (ui đọc là uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, âm này sẽ chuyển biến điệu thành nửa thanh 3 (khoảng 35), nhưng bản thân nó là thanh 2 nên tuân theo quy tắc biến điệu của thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi chuī (chuy) nếu không nghe rõ độ mạnh của luồng hơi phát ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét hất gọn gàng; bên phải là chữ Thùy (垂) chiếm 2/3 không gian còn lại với các nét ngang dài ngắn cân đối.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Biểu thị hành động thực hiện bằng tay)

Biểu thanh (声旁): 垂 (âm gốc: chuí)

Dùng BÀN TAY (扌) cầm vật nặng hoặc giáng xuống như chiếc CHÙY (垂) để đấm, giã.

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động tay
  • 垂 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng rủ xuống, nặng nề
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ hành động tay (扌) bên trái và chữ 垂 (thùy - rủ xuống, vật nặng treo lủng lẳng) bên phải để cấu thành ý nghĩa dùng tay giáng vật nặng xuống hoặc đấm bóp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hành động giã, đập bằng chày hoặc vật nặng, chữ mở rộng thành hành động đấm bằng nắm đấm hoặc đấm bóp cơ thể.

  • Chữ 垂 bên phải vốn tượng hình một chiếc cân hoặc vật nặng treo lủng lẳng, khi kết hợp với tay tạo thành động tác giáng đòn nặng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chùy
Chữ Hán Việt là 'Chùy', vần -uy tương ứng với vần -ui trong tiếng Trung, thanh huyền trong tiếng Việt tương ứng với thanh biến đổi hoặc âm trầm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ (sui) / Âm Kun: つく (tsuku)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- trong tiếng Trung tương ứng với âm ch- trong tiếng Việt (Chùy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (扌) cầm một chiếc CÁI CHÙY nặng trĩu (垂) để ĐẤM và GIÃ thật mạnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垂
chuírủ xuống, cúi, suýt nữaPhonetic Core (声旁)
睡
shuìngủ, đi ngủ+ 目 (con mắt)
唾
tuòsaliva; to spit+ 口 (cái miệng)
锤
chuícái búa, đập, quả cân+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
睡(shuì)
Chữ 睡 dùng bộ Mục (mắt) bên trái vì liên quan đến việc nhắm mắt đi ngủ, còn chữ 捶 dùng bộ Thủ (tay) vì liên quan đến hành động đấm.
Thử thách phản xạ
走路走累了,让别人帮 [___] 背。
Gợi ý: chuí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải 垂 với các chữ tương tự như 睡 (ngủ) do cấu trúc chữ gần giống nhau, quên mất chữ 捶 cần bộ tay (扌) ở phía trước.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 捶, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'đấm' hoặc 'giã' bằng tay, bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

捶chuíĐấm, giã, đập (bằng tay hoặc gậy)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0