HanziGuru.掌 · zhǎng
掌
zhǎng[zhang3]Thanh 3

Lòng bàn tay, nắm giữ, quản lý

EN: palm of the hand · sole of the foot · paw

HSK 5Hán Việt: Chưởng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lòng bàn tay, nắm giữ, quản lý

Hán Việt: Chưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (bộ Thủ 手) viết bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc.

Lòng bàn tay

Bàn chân (của động vật)Cầm giữ, nắm quyềnVả, tát bằng lòng bàn tay
Danh từ / Động từTrung tính#Bộ phận cơ thể#Hành động#Tổ chức
Ví dụ thực tế
  • 他鼓起掌来。
    Tā gǔ qǐ zhǎng lái.
    Anh ấy bắt đầu vỗ tay.
  • 掌权
    zhǎng quán
    Nắm quyền lực
/[tʂäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
掌
zhǎngzhang3
++
ˇ(214)
=zhǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy khí sát nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở miệng, lưỡi phẳng ở dưới
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã đi xuống rồi đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 掌权 zhǎng quán đọc thành zháng quán).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -an hoặc -ang khác nếu không phân biệt rõ âm uốn lưỡi zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên giống hình chữ V hoặc dấu hỏi sâu.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (bộ Thủ 手) viết bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (Tay)

Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tay hoặc hành động của bàn tay.)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Phía trên là chữ 尚 (thượng - cao, ở trên), phía dưới là chữ 手 (thủ - tay). Ý chỉ phần cao nhất hoặc phần phẳng ở phía trên của bàn tay, chính là lòng bàn tay.

  • 尚 Biểu âm và gợi ý vị trí
  • 手 Biểu nghĩa (tay)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ thủ (tay) và chữ 尚 để biểu thị khu vực phẳng ở giữa bàn tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lòng bàn tay', mở rộng thành hành động cầm nắm (chưởng quản), tát (vỗ tay, vả mặt) và bàn chân động vật.

  • Trong võ thuật truyền thống, 'chưởng' là đòn đánh sử dụng lòng bàn tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chưởng
Thanh hỏi trong Hán Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi vút lên) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: てのひら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng zh- thường chuyển sang âm ch- hoặc tr- trong tiếng Việt (zhǎng ➔ chưởng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở trên cao (尚) dùng đôi tay (手) để nắm giữ và quản lý mọi việc trong lòng bàn tay (掌).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
撑
chēngchống đỡ, chống lại, căng ra+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
常(cháng)
Chữ 常 có bộ khẩu (口) ở giữa và bộ cân (巾) ở dưới, nghĩa là thường xuyên.
Thử thách phản xạ
他 ɡǔ qǐ [___] lái ɡēnyǒurén yìqǐ qìngzhù.
Gợi ý: zhǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc trên dưới giữa chữ 尚 và nhầm nét của bộ thủ tay 手 ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 掌, hãy nhớ ngay nghĩa 'lòng bàn tay' và âm Hán Việt 'Chưởng'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lòng bàn tay' với âm đọc zhǎng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

掌zhǎngLòng bàn tay, nắm giữ, quản lý
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0