Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (bộ Thủ 手) viết bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc.
1. Ý nghĩa
Lòng bàn tay
Bàn chân (của động vật)Cầm giữ, nắm quyềnVả, tát bằng lòng bàn tay
Danh từ / Động từTrung tính#Bộ phận cơ thể#Hành động#Tổ chức
Ví dụ thực tế
他鼓起掌来。
Tā gǔ qǐ zhǎng lái.
Anh ấy bắt đầu vỗ tay.
掌权
zhǎng quán
Nắm quyền lực
2. Phát âm
/[tʂäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
掌
zhǎngzhang3
|
++
ˇ(214)
=zhǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy khí sát nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở miệng, lưỡi phẳng ở dưới
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã đi xuống rồi đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 掌权 zhǎng quán đọc thành zháng quán).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -an hoặc -ang khác nếu không phân biệt rõ âm uốn lưỡi zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên giống hình chữ V hoặc dấu hỏi sâu.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 尚) viết thoáng và thanh thoát, phần dưới (bộ Thủ 手) viết bè rộng để làm bệ đỡ vững chắc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ Thủ (Tay)
Biểu ý (形旁):手 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tay hoặc hành động của bàn tay.)
Biểu thanh (声旁):尚 (âm gốc: shàng)
Phía trên là chữ 尚 (thượng - cao, ở trên), phía dưới là chữ 手 (thủ - tay). Ý chỉ phần cao nhất hoặc phần phẳng ở phía trên của bàn tay, chính là lòng bàn tay.
尚 Biểu âm và gợi ý vị trí
手 Biểu nghĩa (tay)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 掌 (zhǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ thủ (tay) và chữ 尚 để biểu thị khu vực phẳng ở giữa bàn tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'lòng bàn tay', mở rộng thành hành động cầm nắm (chưởng quản), tát (vỗ tay, vả mặt) và bàn chân động vật.
Trong võ thuật truyền thống, 'chưởng' là đòn đánh sử dụng lòng bàn tay.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chưởng
Thanh hỏi trong Hán Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi vút lên) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: てのひら
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng zh- thường chuyển sang âm ch- hoặc tr- trong tiếng Việt (zhǎng ➔ chưởng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng ở trên cao (尚) dùng đôi tay (手) để nắm giữ và quản lý mọi việc trong lòng bàn tay (掌).