HanziGuru.揀 · jiǎn
揀
jiǎn[jian3]Thanh 3

chọn, lựa chọn, nhặt

EN: to choose · to pick · to sort out

HSK 7Hán Việt: Giản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chọn, lựa chọn, nhặt

Hán Việt: Giản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (giản 柬) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối tránh đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ giản 揀 ở thể phồn thể được giữ nguyên cấu trúc gọn gàng hơn trong giản thể thành 拣, không đổi bộ thủ.

chọn lựa, nhặt ra

sắp xếpphân loại đồ vật
Động từTrung tính#hành động#thao tác tay
Ví dụ thực tế
  • 拣选
    jiǎnxuǎn
    chọn lựa
  • 拣菜
    jiǎncài
    nhặt rau
/[tɕiän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
揀
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào ngạc cứng, đẩy khí nhẹ nhàng qua kẽ răng không tạo tiếng rít.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) - đi xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (ví dụ: jiǎn ➔ jián khi đọc nhanh nối tiếp).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm bắt đầu bằng q (ch bật hơi) hoặc x (xì hơi) do không phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc xuống dưới rồi hất mạnh lên cao tương ứng với cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (giản 柬) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối tránh đè lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ giản 揀 ở thể phồn thể được giữ nguyên cấu trúc gọn gàng hơn trong giản thể thành 拣, không đổi bộ thủ.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nhặt, chọn.)

Biểu thanh (声旁): 柬 (âm gốc: jiǎn)

Dùng tay (扌) để lật mở, xem xét từng thẻ tre (柬) xưa kia để chọn ra văn bản hoặc vật phẩm tốt nhất.

  • 扌 Tay
  • 柬 Thư tín / thẻ tre (chỉ âm đọc jiǎn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh: bộ thủ bên trái chỉ hành động bằng tay, phần bên phải mượn âm đọc từ chữ 柬.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là phân loại, chọn lọc các vật phẩm bằng tay, nay mở rộng ra trong mọi hành động lựa chọn trừu tượng như chọn người, chọn ý kiến.

  • Chữ 柬 ban đầu biểu thị việc sắp xếp các thẻ tre có ghi chữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giản
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có biên độ trầm sâu và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: えら.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
간
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr/g/gi trong tiếng Việt qua hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để NHẶT và CHỌN những lá thư/thẻ tre (柬) quan trọng nhất trong đống tài liệu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
柬
jiǎnabbr. for 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Cambodia; cardPhonetic Core (声旁)
练
liànluyện tập, rèn luyện+ 纟 (tơ lụa)
炼
liànluyện, rèn luyện, tinh luyện+ 火 (lửa)
拣
jiǎnchọn, lựa chọn, nhặt+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捡(jiǎn)
Đều đọc là jiǎn nhưng 拣 là chọn lọc, còn 捡 thường dùng cho việc nhặt đồ rơi dưới đất.
Thử thách phản xạ
我去超市[___]了一些新鮮的水果。
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 拣 (chọn lựa) và 捡 (nhặt đồ rơi) do phát âm giống nhau và đều có bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 拣, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chọn/nhặt' (jiǎn) sử dụng bộ thủ tay và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

揀jiǎnchọn, lựa chọn, nhặt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0