HanziGuru.摸 · mō
摸
mō[mo1]Thanh 1

sờ, chạm, mò mẫm

EN: to feel with the hand · to touch · to stroke

HSK 4Hán Việt: Mạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sờ, chạm, mò mẫm

Hán Việt: Mạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải (左右结构)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ đề thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3. Đảm bảo cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

sờ, chạm bằng tay, vuốt ve

mò mẫm tìm kiếmlấy cắp, móc túi (tiếng lóng)
Động từTrung lập#hành động#cảm giác tay
Ví dụ thực tế
  • 他摸了摸口袋,发现 钱包 丢 了。
    Tā mō le mō kǒudài, fāxiàn qiánbāo diū le.
    Anh ấy sờ sờ vào túi, phát hiện ví tiền đã mất.
  • 别 摸 我 的 狗,它 会 咬 人。
    Bié mō wǒ de gǒu, tā huì yǎo rén.
    Đừng sờ chó của tôi, nó sẽ cắn người đấy.
/[mɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
摸
mōmo1
++
¯(55)
=mō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tạo âm mũi, không dùng đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o (ô ngắn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc đều, cao và kéo dài ổn định ở đỉnh giọng.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ có vần tương tự nhưng ở thanh điệu khác như mó (thanh 2) hay mǒ (thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, giống như vẽ một đường phẳng không đổi hướng (thanh 1 ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - Phải (左右结构) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ đề thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3. Đảm bảo cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (đề thủ) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay sờ, chạm.)

Biểu thanh (声旁): 莫 (âm gốc: mò)

Kết hợp giữa bộ tay (扌) bên trái chỉ hành động và chữ mạc (莫) bên phải chỉ âm đọc, tạo thành chữ chỉ hành động dùng tay chạm vào vật gì đó.

  • 扌 Tay
  • 莫 Mạc (âm đọc và gợi ý buổi tối/mờ tối, mò mẫm trong tối)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa hành động của tay (扌) và âm đọc từ chữ mạc (莫). Về sau mở rộng nghĩa từ hành động sờ nắn sang mò mẫm, tìm kiếm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sờ, chạm bằng tay, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa như sờ soạng trong bóng tối, dò dẫm, và trong tiếng lóng hiện đại là móc túi hoặc chuồn êm (mō yú - sờ cá, ý chỉ lười biếng trong giờ làm).

  • Chữ Mạc (莫) trong lịch sử vốn vẽ mặt trời lặn vào cỏ, mang ý nghĩa hoàng hôn hoặc không có, kết hợp với tay thành việc khua tay trong bóng tối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạc
Chữ Hán Việt là 'Mạc' (thanh nặng), tương ứng với chữ Trung Quốc có thanh điệu khác (thanh 1 ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バク / Âm Kun: さぐる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
막
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung tương ứng với m- trong tiếng Việt (Mạc / Mō).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **Tay** (扌) đi trong bóng tối **Mịt mờ** (莫) nên phải vừa đi vừa **sờ** (mō) tìm đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莫
mòsurname Mo; do notPhonetic Core (声旁)
模
mómô phỏng, mẫu, khuôn mẫu+ 木 (cây cối)
幕
mùMàn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng+ 巾 (khăn vải)
漠
mòSa mạc, lạnh lùng, thờ ơ+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
模(mó)
Khác bộ thủ bên trái: 摸 dùng bộ tay (扌) liên quan đến sờ, còn 模 dùng bộ mộc (木) liên quan đến gỗ làm khuôn mẫu.
Thử thách phản xạ
他用手[___]了一下 24K 纯金 的 奖杯。
Gợi ý: mō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 摸 (sờ) và các chữ cùng họ có âm đọc gần giống như mó, mò hoặc viết nhầm bộ thủ thành bộ mộc (木).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 摸, đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sờ, chạm' (mō) bằng tiếng Trung với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

摸mōsờ, chạm, mò mẫm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0