Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ đề thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3. Đảm bảo cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
sờ, chạm bằng tay, vuốt ve
mò mẫm tìm kiếmlấy cắp, móc túi (tiếng lóng)
Động từTrung lập#hành động#cảm giác tay
Ví dụ thực tế
他摸了摸口袋,发现 钱包 丢 了。
Tā mō le mō kǒudài, fāxiàn qiánbāo diū le.
Anh ấy sờ sờ vào túi, phát hiện ví tiền đã mất.
别 摸 我 的 狗,它 会 咬 人。
Bié mō wǒ de gǒu, tā huì yǎo rén.
Đừng sờ chó của tôi, nó sẽ cắn người đấy.
2. Phát âm
/[mɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
摸
mōmo1
|
++
¯(55)
=mō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tạo âm mũi, không dùng đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o (ô ngắn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc đều, cao và kéo dài ổn định ở đỉnh giọng.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với từ có vần tương tự nhưng ở thanh điệu khác như mó (thanh 2) hay mǒ (thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở tầm mắt, giống như vẽ một đường phẳng không đổi hướng (thanh 1 ngang cao 55 ngân dài).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải (左右结构) · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủ bên trái (chấm thủ đề thủ) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải rộng hơn chiếm 2/3. Đảm bảo cân đối, không để phần phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (đề thủ) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay sờ, chạm.)
Biểu thanh (声旁):莫 (âm gốc: mò)
Kết hợp giữa bộ tay (扌) bên trái chỉ hành động và chữ mạc (莫) bên phải chỉ âm đọc, tạo thành chữ chỉ hành động dùng tay chạm vào vật gì đó.
扌 Tay
莫 Mạc (âm đọc và gợi ý buổi tối/mờ tối, mò mẫm trong tối)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 莫 (mò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa hành động của tay (扌) và âm đọc từ chữ mạc (莫). Về sau mở rộng nghĩa từ hành động sờ nắn sang mò mẫm, tìm kiếm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sờ, chạm bằng tay, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa như sờ soạng trong bóng tối, dò dẫm, và trong tiếng lóng hiện đại là móc túi hoặc chuồn êm (mō yú - sờ cá, ý chỉ lười biếng trong giờ làm).
Chữ Mạc (莫) trong lịch sử vốn vẽ mặt trời lặn vào cỏ, mang ý nghĩa hoàng hôn hoặc không có, kết hợp với tay thành việc khua tay trong bóng tối.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạc
Chữ Hán Việt là 'Mạc' (thanh nặng), tương ứng với chữ Trung Quốc có thanh điệu khác (thanh 1 ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バク / Âm Kun: さぐる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
막
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m- trong tiếng Trung tương ứng với m- trong tiếng Việt (Mạc / Mō).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **Tay** (扌) đi trong bóng tối **Mịt mờ** (莫) nên phải vừa đi vừa **sờ** (mō) tìm đường.