HanziGuru.撈 · lāo
撈
lāo[lao1]Thanh 1

vớt, mò, trục vớt

EN: to fish up · to dredge up

HSK 7Hán Việt: Lao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · vớt, mò, trục vớt

Hán Việt: Lao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn lại, phần bên phải (lao) chiếm không gian rộng hơn và cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 撈 được giản thể hóa phần bên phải thành 劳, giảm bớt số nét và giúp việc viết tay nhanh hơn.

vớt, mò lên từ dưới nước hoặc chất lỏng

trục vớt vật thể chìmkiếm chác, trục lợi bất chính (nghĩa bóng trong văn nói)
Động từTrung lập đến thông tục#hành động#thủ công#nước
Ví dụ thực tế
  • 捞 A
    lāo yú
    đánh cá, bắt cá
  • 捞稻草
    lāo dàocǎo
    vớt cọng rơm cứu mạng (ví von việc cố gắng bấu víu vào hy vọng mong manh)
/[lɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
撈
lāolao1
++
¯(55)
=lāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, dòng khí thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc đều giọng giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đi trước một thanh 3 khác, nó có thể hơi hạ nhẹ độ cao tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (lǎo) nếu người nói đọc nhanh và vô tình uốn giọng xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước ngực, giống như nét vẽ ngang của thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn lại, phần bên phải (lao) chiếm không gian rộng hơn và cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 撈 được giản thể hóa phần bên phải thành 劳, giảm bớt số nét và giúp việc viết tay nhanh hơn.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể) (nước, liên quan đến chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ hành động liên quan đến nước (vớt từ dưới nước lên))

Biểu thanh (声旁): 劳 (âm gốc: lao)

Bên trái là nước (氵), bên phải là lao vất vả (劳). Ý chỉ việc dùng tay chân vất vả mò mẫm vớt vật gì đó dưới nước lên.

  • 氵 Bộ Thủy (nước)
  • 劳 Chỉ âm đọc và gợi ý sự vất vả
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa nước (氵) và âm đọc lao (劳) xuất hiện từ thời kỳ chữ Hán đã phát triển hoàn thiện để ghi lại các hành động cụ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thọc tay hay dùng dụng cụ vớt đồ vật dưới nước, nay mở rộng ra cả các hành động tìm kiếm lợi lộc hoặc trục lợi.

  • Thể hiện rõ đặc trưng sinh hoạt gần sông nước của người Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lao
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao độ đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: すく.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
로
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'lāo' tương ứng hoàn hảo với âm Hán Việt 'Lao', phụ âm đầu 'l' giữ nguyên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra bờ **nước** (**氵**) lao tâm khổ tứ (**劳**) cúi người xuống để **vớt** chiếc nhẫn bị rơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勞
Phonetic Core (声旁)
嘮
+ 口 (cái miệng)
嶗
+ 山 (núi)
澇
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
劳(láo)
Thiếu bộ thủy (氵) bên trái, mang nghĩa lao động thay vì vớt nước.
Thử thách phản xạ
他在河裡[___]起了一條大魚。
Gợi ý: lāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 捞 (vớt nước) với chữ 劳 (lao động) do phần phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '捞', hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'vớt' hoặc 'mò' thứ gì dưới nước trong tiếng Trung, bạn dùng chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

撈lāovớt, mò, trục vớt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0