HanziGuru.撼 · hàn
撼
hàn[han4]Thanh 4

rung chuyển, lay động

EN: to shake · to vibrate

HSK 7Hán Việt: Hám
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rung chuyển, lay động

Hán Việt: Hám
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái-phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 感) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân đối toàn cục.

làm rung chuyển, lay động (vật lý hoặc tinh thần)

gây chấn động mạnhlàm suy suyển vị trí
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái vật lý#tác động mạnh
Ví dụ thực tế
  • 震撼
    zhèn hàn
    chấn động, làm kinh ngạc
  • 大 动 干 戈 难 撼 其 位
    dà dòng gān gē nán hàn qí wèi
    động binh đao lớn cũng khó lay chuyển được vị trí của nó
/[han⁵¹]/Thanh điệu: 51
撼
hànhan4
++
`(51)
=hàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hơi nâng lên để ma sát tạo âm h nhưng không chặn hẳn luồng khí.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong 'an toàn')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng nhưng đọc cao giọng hơn rồi chìm hẳn xuống.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần đầu nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm kéo dài mà không cắt ngắn dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên xuống dưới một góc 45 độ, thể hiện sự dứt khoát sắc lạnh.

Hình thể: trái-phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 感) chiếm 2/3 không gian còn lại để giữ cân đối toàn cục.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động tác động bằng tay hoặc lực vật lý)

Biểu thanh (声旁): 感 (âm gốc: hàn)

Dùng tay (扌) tác động một lực cảm xúc hoặc vật lý mạnh mẽ lên cảm giác (感) của sự vật, khiến nó phải rung chuyển.

  • 扌 Tay / hành động dùng lực
  • 感 Cảm giác / cấu phần âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình bàng (chỉ tay dùng lực) và thanh bàng (chỉ âm đọc hàn), xuất hiện từ các văn bản cổ để chỉ hành động rung lắc bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay lay động vật thể, mở rộng thành mọi tác động làm rung chuyển tinh thần hoặc tình cảm.

  • Thường đi chung trong từ chấn hám (震撼) trong văn học cổ điển.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hám
Chữ Hán Việt là 'Hám', đi với thanh sắc (tương đương thanh 2 tiếng Trung), trong khi âm Quan thoại hiện đại là thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ゆるがす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Hàn trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Hán Việt 'Hám' hoặc 'Hàn' (như cảm, hám).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi tay (扌) nắm lấy cảm xúc (感) bên trong để tạo ra một cuộc chấn động, rung chuyển cả tâm can.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
感
gǎncảm giác, cảm thấy, xúc độngPhonetic Core (声旁)
憾
hànhối hận+ 忄 (trái tim)
轗
+ 車 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
憾(hàn)
Chữ 撼 dùng bộ thủ (扌 - tay) vì là hành động rung chuyển vật lý; chữ 憾 dùng bộ tâm đứng (忄 - lòng dạ) vì là cảm giác tiếc nuối bên trong.
Thử thách phản xạ
这 个 消 息 让 全 世 界 都 为 之 [___]。
Gợi ý: hàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 撼 (rung chuyển, có bộ thủ) và chữ 憾 (tiếc nuối, có bộ tâm đứng) do cấu phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 撼, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hàn' trong 'chấn động/rung chuyển' với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

撼hànrung chuyển, lay động
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0