HanziGuru.攏 · lǒng
攏
lǒng[long3]Thanh 3

tập hợp, lại gần, gom lại

EN: to gather together; to collect · to approach; to draw near to · to add; to sum up

HSK 7Hán Việt: Lũng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tập hợp, lại gần, gom lại

Hán Việt: Lũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) thon gọn, phần bên phải rộng thoáng và vươn cao hơn một chút.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攏 được giản thể hóa thành 拢 bằng cách thay bộ bên phải phức tạp thành chữ 龙 (long).

tập hợp, tụ họp lại với nhau

lại gần, tiếp cậncộng lại, thêm vàochải (tóc)
Động từTrung lập#hành động#tương tác xã hội#di chuyển
Ví dụ thực tế
  • 把散落 A 的东西拢起来。
    bǎ sànluò de dōngxī lǒng qǐlái.
    Thu gom những thứ rơi vãi lại với nhau.
  • 船 slowly 拢岸了。
    chuán mànmàn lǒng àn le.
    Con tàu từ từ cập bờ.
/[lʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
攏
lǒnglong3
++
ˇ(214)
=lǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
long
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên vòm miệng trên ngay sau răng cửa.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với thanh hỏi (214) trong tiếng Việt, giọng điệu trầm xuống rồi vuốt cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: lǒng lǒng biến thành lóng lǒng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lòng) nếu đọc quá nhanh không kịp uốn giọng xuống rồi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống dưới rồi hất nhẹ lên cao tạo hình chữ V ngược, giống như nhịp điệu của thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) thon gọn, phần bên phải rộng thoáng và vươn cao hơn một chút.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攏 được giản thể hóa thành 拢 bằng cách thay bộ bên phải phức tạp thành chữ 龙 (long).

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay gom, túm lại)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: long)

Dùng tay (扌) để thuần hóa hoặc gom nhóm rồng (龙) lại một chỗ.

  • 扌 Tay
  • 龙 Con rồng (âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ tay (扌) và thành phần phát âm bên phải (龙) để biểu thị hành động túm tụm, tập hợp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay gom vật thể lại, mở rộng ra thành tập hợp người, tàu cập bến (lại gần) hay chải tóc.

  • Sự kết hợp giữa tay và rồng tạo nên một hình ảnh gợi nhớ dễ nhớ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lũng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: to.meru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
롱
Quy luật chuyển âm: L trong tiếng Trung tương ứng với L trong tiếng Việt; vần ong tương ứng với vần ung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng **tay (扌)** để gom tất cả những chú **rồng (龙)** nhỏ lại với nhau thành một bầy lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
龍
Phonetic Core (声旁)
嚨
+ 口 (cái miệng)
壟
+ 土 (đất đai)
寵
+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
笼(lóng)
Chữ 笼 dùng bộ trúc (⺮) ở trên chỉ cái lồng, còn chữ 拢 dùng bộ thủ (扌) chỉ hành động.
Thử thách phản xạ
大家快把 A 起來,准備開會了。
Gợi ý: lǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh hỏi 214 của lǒng với thanh khác hoặc viết sai bộ thủ bên trái thành bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 拢, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ lǒng (tập hợp) bằng tiếng Trung với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

攏lǒngtập hợp, lại gần, gom lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0