HanziGuru.攝 · shè
攝
shè[she4]Thanh 4

hấp thụ, chụp ảnh, đảm nhận thay

EN: (bound form) to take in; to absorb; to assimilate · to capture (video or still images) · (literary) to conserve (one's health)

HSK 5Hán Việt: Nhiếp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hấp thụ, chụp ảnh, đảm nhận thay

Hán Việt: Nhiếp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Nhếp 聂) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho ba chữ Nhĩ 耳 xếp chồng tinh tế bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攝 được giản thể thành 摄, giữ nguyên bố cục trái phải nhưng rút gọn các nét bên trong phần phải cho dễ viết hơn.

hấp thụ, thu nhận, chụp ảnh

bảo dưỡng (sức khỏe)đảm nhiệm thay, nhiếp chính
Động từTrang trọng / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#nhiếp ảnh#sinh học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 摄影
    shèyǐng
    chụp ảnh, quay phim
  • 摄取
    shèqǔ
    hấp thu (dinh dưỡng)
/[ʂɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
攝
shèshe4
++
`(51)
=shè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
she
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn, tạo khe hở để luồng hơi ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -e đọc mở rộng như ê/è
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát từ mức cao 5 xuống thấp 1, tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu thường ngắn và mạnh hơn một chút để tạo độ tương phản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần an hoặc en nếu không nghe rõ phần thân vần e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc đóng sầm cửa lại.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Nhếp 聂) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho ba chữ Nhĩ 耳 xếp chồng tinh tế bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 攝 được giản thể thành 摄, giữ nguyên bố cục trái phải nhưng rút gọn các nét bên trong phần phải cho dễ viết hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nắm bắt, thu gom hoặc điều khiển)

Biểu thanh (声旁): 聂 (âm gốc: shè)

Dùng tay (扌) nắm lấy ba cái tai (耳 耳 耳 - chữ Nhếp 聂) để thu âm thanh hoặc thu hình ảnh vào trong.

  • 扌 Tay
  • 聂 Nhếp (âm đọc và gợi ý ba cái tai thu nhận)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh. Bên trái là bộ thủ chỉ tay, bên phải là chữ 'nhếp' cung cấp âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến việc nhón lấy, túm lấy hoặc thu tóm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là túm lấy, cầm lấy bằng tay, nghĩa mở rộng thành thu nhận, hấp thụ (ánh sáng, chất dinh dưỡng) và chụp ảnh quay phim trong thời kỳ hiện đại.

  • Trong lịch sử văn hóa Trung Hoa, từ này còn dùng để chỉ việc nhiếp chính (nhiếp chính vương - đại diện nắm quyền thay vua).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhiếp
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc giật đi xuống trong hệ thống ngữ âm Hán Việt (tuy nhiên trong Hán Việt chuẩn chữ này đọc là Nhiếp, mang âm sắc nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
섭
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm nh- hoặc th-/s- trong một số từ gốc Hán Việt (như shè ➔ Nhiếp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay** (扌) cầm máy ảnh đưa lên ba cái **tai** (聂) đang lắng nghe để **chụp ảnh** và **hấp thụ** mọi khoảnh khắc tuyệt vời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
聶
Phonetic Core (声旁)
懾
+ 忄 (trái tim)
鑷
+ 釒 (metal)
顳
+ 頁 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
聂(niè)
Thiếu bộ tay 扌 ở bên trái, chỉ mang nghĩa họ người hoặc thì thầm.
Thử thách phản xạ
我們去 ;影吧,今天天氣很好。
Gợi ý: shè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên phải (chữ 聂 gồm ba chữ tai) hoặc viết sai thành bộ thủ khác thay vì bộ thủ 扌.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '摄', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong từ '摄影'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'shè' (hấp thụ/chụp ảnh) gồm bộ tay và chữ nhếp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

攝shèhấp thụ, chụp ảnh, đảm nhận thay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0