Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ công 工) và bên phải (chữ phốc 攵) cần cân đối, phần bên phải hơi vươn dài nét mác sang phải nhưng không được lấn át phần bên trái.
1. Ý nghĩa
Tấn công, đánh chiếm hoặc chỉ trích, phê phán
Nghiên cứu chuyên sâu (ví dụ: chuyên công nghiên cứu)Trong tiểu văn hóa LGBT: bên chủ động (top)
Động từTrung tính / Trang trọng#hành động#quân sự#tranh luận
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao ở giọng trưởng, không lên cao cũng không xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi khi đọc lướt trong văn cảnh nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z hoặc q nếu người học không phân biệt được thanh mẫu g (không bật hơi, phát âm từ cuống lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng phẳng lì từ trái sang phải, biểu thị độ cao đều và ngân dài của thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ công 工) và bên phải (chữ phốc 攵) cần cân đối, phần bên phải hơi vươn dài nét mác sang phải nhưng không được lấn át phần bên trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ攴 · Bộ Phốc (đánh khẽ) (đánh, cầm roi đánh)
Biểu ý (形旁):攴 (Chỉ hành động đánh, tấn công)
Biểu thanh (声旁):工 (âm gốc: gōng)
Chữ Công (攻) được ghép từ chữ Công (工 - thợ thủ công/công việc) bên trái và bộ Phốc (攴 - cái roi/đánh) bên phải. Ý chỉ người thợ dùng công cụ hoặc dùng roi vọt, sức mạnh để đả kích, tấn công mục tiêu.
工 Cung cấp âm đọc (gōng) và ý nghĩa liên quan đến công cụ/lao động
攴 Bộ phốc chỉ hành động đánh đập, tấn công
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 工 (gōng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 攻 trong giáp cốt văn và kim văn kết hợp giữa hình ảnh một công cụ lao động (工) và bàn tay cầm roi (攴), biểu thị ý nghĩa dùng vũ lực hoặc công cụ để đánh dẹp, chinh phạt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đánh dẹp, tiến đánh trong chiến tranh, nghĩa của chữ mở rộng ra thành chỉ trích luận điểm (công kích), nghiên cứu chuyên sâu (công khỏa nan quan) và trong thời hiện đại có thêm tiếng lóng.
Trong chiến trận thời cổ, 'công' (tấn công) luôn đi kèm với 'thủ' (phòng thủ), tạo thành cặp khái niệm quân sự cốt lõi trong binh pháp Tôn Tử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Công
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong hệ thống dấu thanh tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: せ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Công' giữ nguyên phần vần và phụ âm đầu g-, tương ứng với âm gōng trong tiếng Quan Thoại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người thợ thủ công (工) cầm roi da (攴) tiến lên tuyến đầu để TẤN CÔNG (攻) kẻ địch.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)