HanziGuru.攻 · gōng
攻
gōng[gong1]Thanh 1

tấn công, đánh

EN: to attack · to accuse · to study

HSK 6Hán Việt: Công
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tấn công, đánh

Hán Việt: Công
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ công 工) và bên phải (chữ phốc 攵) cần cân đối, phần bên phải hơi vươn dài nét mác sang phải nhưng không được lấn át phần bên trái.

Tấn công, đánh chiếm hoặc chỉ trích, phê phán

Nghiên cứu chuyên sâu (ví dụ: chuyên công nghiên cứu)Trong tiểu văn hóa LGBT: bên chủ động (top)
Động từTrung tính / Trang trọng#hành động#quân sự#tranh luận
Ví dụ thực tế
  • 我们要主动进攻,不能被动防守。
    wǒ men yào zhǔ dòng jìn gōng, bù néng bèi dòng fáng shǒu.
    Chúng ta phải chủ động tấn công, không thể phòng thủ bị động.
  • 我们要合力 攻克这个难关。
    wǒ men yào hé lì gōng kè zhè gè nán guān.
    Chúng ta phải hợp sức chinh phục (vượt qua) cửa ải khó khăn này.
/[kʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
攻
gōnggong1
++
¯(55)
=gōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), chặn luồng khí rồi thả nhẹ để phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao ở giọng trưởng, không lên cao cũng không xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi khi đọc lướt trong văn cảnh nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z hoặc q nếu người học không phân biệt được thanh mẫu g (không bật hơi, phát âm từ cuống lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt giống như vẽ một đường thẳng phẳng lì từ trái sang phải, biểu thị độ cao đều và ngân dài của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ công 工) và bên phải (chữ phốc 攵) cần cân đối, phần bên phải hơi vươn dài nét mác sang phải nhưng không được lấn át phần bên trái.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phốc (đánh khẽ) (đánh, cầm roi đánh)

Biểu ý (形旁): 攴 (Chỉ hành động đánh, tấn công)

Biểu thanh (声旁): 工 (âm gốc: gōng)

Chữ Công (攻) được ghép từ chữ Công (工 - thợ thủ công/công việc) bên trái và bộ Phốc (攴 - cái roi/đánh) bên phải. Ý chỉ người thợ dùng công cụ hoặc dùng roi vọt, sức mạnh để đả kích, tấn công mục tiêu.

  • 工 Cung cấp âm đọc (gōng) và ý nghĩa liên quan đến công cụ/lao động
  • 攴 Bộ phốc chỉ hành động đánh đập, tấn công
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 攻 trong giáp cốt văn và kim văn kết hợp giữa hình ảnh một công cụ lao động (工) và bàn tay cầm roi (攴), biểu thị ý nghĩa dùng vũ lực hoặc công cụ để đánh dẹp, chinh phạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đánh dẹp, tiến đánh trong chiến tranh, nghĩa của chữ mở rộng ra thành chỉ trích luận điểm (công kích), nghiên cứu chuyên sâu (công khỏa nan quan) và trong thời hiện đại có thêm tiếng lóng.

  • Trong chiến trận thời cổ, 'công' (tấn công) luôn đi kèm với 'thủ' (phòng thủ), tạo thành cặp khái niệm quân sự cốt lõi trong binh pháp Tôn Tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Công
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong hệ thống dấu thanh tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: せ.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
공
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Công' giữ nguyên phần vần và phụ âm đầu g-, tương ứng với âm gōng trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ thủ công (工) cầm roi da (攴) tiến lên tuyến đầu để TẤN CÔNG (攻) kẻ địch.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
工
gōngcông việc, thợ, kỹ nghệPhonetic Core (声旁)
空
kōngtrống rỗng, bầu trời+ 穴 (hang động)
红
hóngĐỏ, màu đỏ, mang lại may mắn, hồng+ 纟 (tơ lụa)
经
jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
功(gōng)
攻 dùng bộ phốc (攴) bên phải (liên quan đến đánh đập/tấn công); 功 dùng bộ lực (力) bên phải (liên quan đến sức lực tạo ra công lao).
故(gù)
Chữ 故 có bộ cổ (古) bên phải, mang nghĩa cố ý, quá khứ, khác hẳn chữ 攻.
Thử thách phản xạ
我们要齐心协力,[___]克这个技术难关。
Gợi ý: gōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 攻 (tấn công, có bộ phốc 攴) và chữ 功 (công lao, có bộ lực 力) do âm đọc giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 攻, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gōng' (tấn công) dựa trên bộ thủ 'công' và 'phốc'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

攻gōngtấn công, đánh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0