HanziGuru.故 · gù
故
gù[gu4]Thanh 4

nguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời

EN: happening · instance · reason

HSK 2Hán Việt: Cố
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời

Hán Việt: Cố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (chữ 古) và phần bên phải (chữ 攴/攵) cần được phân chia cân đối. Phần trái hơi rộng hơn một chút, phần phải (bộ phác) gọn gàng nằm bên phải, tránh để hai bên quá rời rạc.

nguyên nhân, lý do, sự việc cũ

cố ý, chủ tâmbạn cũ, cố nhâncho nên, vì thếqua đời, tạ thế (nói giảm nói tránh)
Danh từ / Tính từ / Liên từ / Phó từTrung tính đến trang trọng (trong văn viết hoặc thành ngữ)Ngữ tố ràng buộc#trừu tượng#thời gian#quan hệ xã hội#sinh tử
Ví dụ thực tế
  • 无缘无故
    wú yuán wú gù
    không dưng, không có lý do gì
  • 事故
    shì gù
    tai nạn, sự cố
/[ku⁵¹]/Thanh điệu: 51
故
gùgu4
++
`(51)
=gù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm (ngạc mềm) để chặn hơi rồi thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục rơi từ giọng cao xuống thấp trong tiếng Việt, thể hiện sự dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ độ rơi từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (gū) hoặc thanh 2 (gú) nếu người học không hạ thấp giọng đột ngột ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo đường thẳng dứt khoát, giống như hành động chặt củi hoặc ra lệnh dừng lại.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (chữ 古) và phần bên phải (chữ 攴/攵) cần được phân chia cân đối. Phần trái hơi rộng hơn một chút, phần phải (bộ phác) gọn gàng nằm bên phải, tránh để hai bên quá rời rạc.

Bộ thủ 攴 · Bộ phác (đánh khẽ) (hành động đánh nhẹ, cầm roi hoặc gõ)

Biểu ý (形旁): 攴 (Chỉ hành động hoặc sự tác động tạo ra kết quả)

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ)

Chữ Hán 故 gồm chữ 古 (cổ - xưa cũ) kết hợp với bộ 攴 (phác - hành động đánh, thúc đẩy). Việc cũ qua đi được thúc đẩy hoặc nhắc lại trở thành nguyên nhân, lý do.

  • 古 Cổ (xưa, cũ) - cung cấp âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến quá khứ.
  • 攵 Bộ phác (đánh, gõ) - chỉ sự tác động, biến cố.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 故 vốn kết hợp từ 古 (cổ xưa) và 攴 (sự đánh đập, roi vọt). Ý ban đầu chỉ tội lỗi, tai họa hay sự việc đã qua gây ra hậu quả, sau đó mở rộng thành nguyên nhân, lý do và ý nghĩa cũ kỹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa 'sự việc cũ, tai họa cũ' chuyển hóa thành 'nguyên nhân, lý do' (điều đã xảy ra trước đó), rồi mở rộng ra thành 'cố ý', 'bạn cũ' và 'qua đời'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng với nghĩa là sự cố, tai biến hoặc cố nhân (bạn cũ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cố
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: ゆえ, ふる.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g trong Pinyin tương ứng với âm c/g trong tiếng Hán Việt (Cố).
Câu chuyện Ghi nhớ

Những chuyện từ thời **cổ** đại (古) nay đã qua đi tạo thành một **sự cố** hay nguyên nhân (故) cần phải dùng tay **phác** họa, giải quyết lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
古
gǔcổ, xưaPhonetic Core (声旁)
苦
kǔĐắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ+ 艹 (cỏ cây)
固
gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ+ 囗 (viền bao quanh)
居
jūcư trú, ở, nhà cửa+ 户 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
固(gù)
Chữ 故 có bộ phác (攵) bên phải; chữ 固 có bộ khẩu (口) nằm trong bộ vi (囗).
Thử thách phản xạ
他无[___]无故地迟到了。
Gợi ý: gù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 故 (bộ phác 攵) với chữ 文 hoặc nhầm với chữ 固 (cố gắng, kiên cố).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 故, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gù' (nguyên nhân / cố ý) gồm những bộ phận nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

故gùnguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0