HanziGuru.效 · xiào
效
xiào[xiao4]Thanh 4

hiệu quả, bắt chước

EN: effect · efficacy · to imitate

HSK 3Hán Việt: Hiệu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hiệu quả, bắt chước

Hán Việt: Hiệu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ giao 爻) và phần bên phải (bộ phịch 攴) phải cân đối, phần bên phải hơi vươn cao hơn một chút để giữ vững cấu trúc.

hiệu quả, công hiệu

bắt chước, mô phỏnggiao nộp, cống hiến
Danh từ / Động từTrung cấp / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#kết quả#hành vi#chất lượng
Ví dụ thực tế
  • 这个方法很有效果。
    Zhège fāngfǎ hěn yǒu xiàoguǒ.
    Phương pháp này rất có hiệu quả.
  • 效仿
    xiàofǎng
    bắt chước, noi theo
/[ɕi̯aʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
效
xiàoxiao4
++
`(51)
=xiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ âm vực cao (5) và lao thẳng xuống đáy (1), giống như tiếng gọi hạ lệnh.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (xiǎo) nếu không phát âm phần đuôi rơi xuống dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém, tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ giao 爻) và phần bên phải (bộ phịch 攴) phải cân đối, phần bên phải hơi vươn cao hơn một chút để giữ vững cấu trúc.

Bộ thủ 攴 · Bộ phịch (đánh khẽ, cầm roi đánh)

Biểu ý (形旁): 攴 (chỉ hành động, tác động lực hoặc cống hiến)

Biểu thanh (声旁): 爻 (âm gốc: xiáo)

Bên trái là chữ giao (爻) chỉ âm đọc và sự giao thoa, bên phải là bộ phịch (攴) chỉ hành động dùng roi đánh, thúc đẩy. Kết hợp lại tạo ra nghĩa là tác động lực dẫn đến kết quả, hiệu quả hoặc bắt chước theo mẫu.

  • 爻 Cung cấp âm đọc (xiào) và ý nghĩa giao thoa
  • 攴 Bộ thủ chỉ hành động, tác động
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 效 được cấu thành từ bộ 爻 (giao) biểu thị âm và bộ 攴 (phịch) biểu thị hành động. Ban đầu mang ý nghĩa dâng hiến công sức, sau đó mở rộng ra thành kết quả đạt được (hiệu quả) và noi theo, bắt chước.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cống hiến, giao nộp sức lực ➔ tiến triển thành thành quả, hiệu quả đạt được ➔ chuyển nghĩa sang hành động mô phỏng, bắt chước theo mẫu có sẵn.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ 攴 thường biểu thị hành động của bàn tay cầm công cụ hoặc roi da thúc đẩy việc làm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hiệu
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng gần với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt khi phát âm quyết đoán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: 效.らう (nara.u), しるし (shirushi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
효
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu x- (xiào) khi chuyển sang âm Hán Việt thường biến đổi thành âm H- (Hiệu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để đạt được **hiệu** quả (**xiào**) cao trong công việc, bạn cần phải giao lưu (**爻**) học hỏi và cầm roi tự kỷ luật bản thân, bắt chước những người giỏi nhất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
较
jiàoso với, tương đối+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(jiào)
Chữ 校 có bộ mộc (木) bên trái, chỉ trường học (学校); còn chữ 效 có bộ giao (爻) bên trái, chỉ hiệu quả.
Thử thách phản xạ
这种新药的临床[___]非常好。
Gợi ý: xiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 效 (xiào) với chữ 校 (jiào) do phát âm khá giống nhau và mặt chữ rất dễ lẫn lộn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '效', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'hiệu quả' (xiào-guǒ) bằng tiếng Trung và phân tích nhanh bộ thủ của nó?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

效xiàohiệu quả, bắt chước
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0