EN: open to the view of all · spacious · to open wide
HSK 7Hán Việt: Xưởng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · rộng rãi, thoáng đãng, mở rộng
Hán Việt: Xưởng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai nửa trái phải. Phần bên trái là bộ Thượng (小), phần bên phải là bộ Hán (厂) kết hợp với bộ Thượng tạo thành chữ Thượng (尚). Đảm bảo hai nửa cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn rộng.
1. Ý nghĩa
rộng rãi, thoáng mát, quang đãng
mở toang, phơi bày rakhông che đậy, thẳng thắn
Tính từ / Động từVăn viết / Trang trọng / Trung tính#không gian#tính chất#kiến trúc
Ví dụ thực tế
这间屋子很宽敞。
Zhè jiān wūzi hěn kuānchǎng.
Căn phòng này rất rộng rãi.
敞开大门
chǎng kāi dà mén
mở rộng toang cửa lớn
2. Phát âm
/[t͡ʂʰäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
敞
chǎngchang3
|
++
ˇ(214)
=chǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng hơi ra ngoài
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214)
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 chàng hoặc chăng nếu đọc nhanh không rõ độ uốn cong và uốn lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ dấu hỏi (đi xuống rồi đi lên) mô tả đường cong cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai nửa trái phải. Phần bên trái là bộ Thượng (小), phần bên phải là bộ Hán (厂) kết hợp với bộ Thượng tạo thành chữ Thượng (尚). Đảm bảo hai nửa cân đối, bên trái gọn gàng, bên phải vươn rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尚 · Bộ Thượng (cao quý, tôn sùng, hướng lên trên)
Biểu ý (形旁):尚 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến không gian cao, thoáng, rộng mở phía trên)
Biểu thanh (声旁):尚 (âm gốc: chǎng / shàng)
Bên trái là bộ Chi (攵 hoặc chữ xước biến thể / hình tay), bên phải là chữ Thượng (尚) chỉ không gian phía trên được mở tung ra.
⺌ tiểu (nhỏ)
冂 khung bao
口 miệng
攵 khẽ đánh / hành động
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 敞 (chǎng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 敞 kết hợp giữa bộ chỉ hướng hành động và âm đọc từ chữ 尚. Ban đầu biểu thị mái nhà cao lớn, khoảng không gian vươn cao và rộng mở.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa không gian nhà cửa cao rộng, chữ phát triển thành nghĩa rộng rãi, thoáng đãng và mở rộng cửa đón khách.
Trong văn cổ, chữ này thường dùng để miêu tả các sảnh đường lớn, cung điện thênh thang.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xưởng
Thanh trắc tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: Hira: ひら.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Xưởng' khớp với âm đọc Pinyin 'chǎng' qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử (ch- sang x-, -ang giữ nguyên).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Ở trên cao (尚), dùng tay mở toang (攵) cánh cửa nhà kho (Xưởng) để đón gió lùa vào, tạo ra một không gian vô cùng RỘNG RÃI và THOÁNG ĐÃNG.