EN: to scatter · to break up (a meeting etc) · to disperse
HSK 3Hán Việt: Tán
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · tản ra, phân tán, giải tán
Hán Việt: Tán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải (左右)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dục 月) và phần bên phải (bộ Dậu 攴/攵) cần được phân chia cân đối, phần bên phải hơi vươn cao và rộng hơn một chút để giữ vững trọng tâm.
1. Ý nghĩa
tản ra, phân tán, giải tán
giải quyết (buổi họp)truyền bá, phổ biếnsa thải, đuổi việc (thông tục)
Động từ / Tính từTrung lập (có nghĩa thông tục ở nét nghĩa sa thải)#hành động#trạng thái xã hội#chuyển động
Ví dụ thực tế
下课了,同学们散了吧。
xiàkè le, tóngxuémen sàn le ba.
Tan học rồi, các bạn học sinh giải tán thôi.
消息很快就散开了。
xiāoxi hěn kuài jiù sàn kāi le.
Tin tức rất nhanh đã lan truyền ra.
2. Phát âm
/[san⁵¹]/Thanh điệu: 51
散
sànsan4
|
++
`(51)
=sàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
san
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, tạo khe hẹp để luồng hơi xì nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc giật và rơi mạnh dứt khoát từ cao xuống thấp (như tiếng thét ra lệnh 'Biến!' trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 sẽ bị đọc ngắn lại hoặc biến đổi nhẹ theo ngữ cảnh tự nhiên nhưng cơ bản giữ nguyên dáng điệu hạ xuống dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ang (-ang tiếng Trung đọc là -ang nhưng có âm mũi lớn), hoặc nhầm với thanh 1 do không hạ giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như ra lệnh hoặc gạt đồ vật rơi xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dục 月) và phần bên phải (bộ Dậu 攴/攵) cần được phân chia cân đối, phần bên phải hơi vươn cao và rộng hơn một chút để giữ vững trọng tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ攴 · Bộ Phác (đánh, khẽ đánh) (đánh nhẹ, cầm roi hoặc tay tác động)
Biểu ý (形旁):攴 (Biểu thị hành động dùng tay tác động làm cho văng ra, phân tán.)
Biểu thanh (声旁):𠂇 (âm gốc: san)
Bên trái là hình tượng một người vẫy vùng/thịt thà (月/肉), bên phải là cái tay cầm roi đánh (攴). Dùng roi quất vào đám đông khiến mọi người hốt hoảng tản ra bốn phía.
月 Bộ nhục/nguyệt (thân thể)
攴 Bộ phác (tay đánh)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 散 (sàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 散 ban đầu mô tả hành động dùng tay đập hoặc xua đuổi các vật thể hay súc vật cho chạy tản mát ra tứ phía.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là xua đuổi, làm văng vật thể ra xa, dần phát triển thành nghĩa trừu tượng như giải tán cuộc họp, tản mác, hay tung tin đồn lan rộng.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, cấu trúc ban đầu nhấn mạnh hình ảnh tách rời và xua đuổi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tán
Thanh 4 (rơi 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số từ Hán Việt, nhưng ở đây âm Tán mang thanh sắc/ngang tùy biến trong tiếng Việt hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サン / Âm Kun: ちる, 散.らす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
산
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tán' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu s- và vần -an từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Thầy giáo cầm roi (bộ Phác 攴) quất vào lớp học khiến học sinh hoảng sợ tản mác (sàn) chạy khắp nơi.