HanziGuru.敦 · dūn
敦
dūn[dun1]Thanh 1

tử tế, đôn hậu, tên riêng

EN: kindhearted · place name

HSK 7Hán Việt: Đôn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tử tế, đôn hậu, tên riêng

Hán Việt: Đôn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (từ gốc Tử) và bên phải (phần văn) cần được phân bổ cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho các nét vắt ngang bên phải.

Đôn hậu, chân thành, tử tế

Kiên cố, vững chắc (như trong Đôn Hoàng)Thúc đẩy, giục giã
Tính từ / Danh từ riêngTrang trọng / Văn học#tính cách#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 他为人, 敦厚老实。
    Tā wéi rén, dūn hòu lǎo shi.
    Anh ấy làm người đôn hậu và thật thà.
  • 敦煌是古代丝绸之路的重镇。
    Dūnhuáng shì gǔdài sīchóu zhī lù de zhòngzhèn.
    Đôn Hoàng là trọng trấn của con đường tơ lụa thời cổ đại.
/[tu̯ən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
敦
dūndun1
++
¯(55)
=dūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa hàm trên, bật nhẹ khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự tiếng Việt khi đọc kéo dài một từ không dấu ở giọng cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành âm tuan hoặc tun nếu không phân biệt rõ âm lướt u trong vần un.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên một nét phẳng dài như vạch kẻ ngang, biểu thị thanh 1 ngân cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (từ gốc Tử) và bên phải (phần văn) cần được phân bổ cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho các nét vắt ngang bên phải.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phác (đánh, khẻ) (đánh nhẹ, cầm roi)

Biểu ý (形旁): 子 (chỉ con người, thế hệ sau)

Biểu thanh (声旁): 享 (âm gốc: xiǎng / dūn)

Bên trái là chữ Hưởng (享), bên phải là bộ Phác (攴). Kết hợp lại tạo nên ý nghĩa ban đầu là sự tôn kính, vun đắp, thúc đẩy truyền lửa cho đời sau.

  • 享 Thành phần biểu âm và ý gốc
  • 攴 Bộ phác, hành động thúc giục hoặc đánh nhẹ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 敦 vốn là hình thức kết hợp giữa một bộ phận biểu âm và bộ Phác chỉ hành động tác động, dần biến đổi thành nghĩa đôn hậu, chân thành và tên các địa danh lịch sử.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa thúc giục, vun đắp ban đầu, chữ mở rộng sang ý nghĩa vững chãi, đôn hậu (thành thật, dày dặn tình cảm) và được dùng nhiều trong tên riêng như Đôn Hoàng.

  • Đôn Hoàng (敦煌) là địa danh nổi tiếng với các hang động bích họa Phật giáo vĩ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đôn
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm đọc mang dấu ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トン / ドン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
돈
Quy luật chuyển âm: Chữ d- trong bính âm Hán ngữ thường chuyển thành đ- trong âm Hán Việt (ví dụ: dūn ➔ Đôn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người có tính cách **Đôn** hậu là người luôn dùng thái độ chân thành để **thúc giục** (bộ Phác) những điều tốt đẹp đến cho thế hệ sau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
墩
dūnblock; gate pillar+ 土 (đất đai)
憝
duìdislike; hate+ 心 (trái tim)
暾
tūnsun above the horizon+ 日 (mặt trời)
燉
+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
享(xiǎng)
Chữ 享 thiếu bộ Phác (攴) ở bên phải.
Thử thách phản xạ
他是一个非常[___]厚道的人。
Gợi ý: dūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là bộ Chi (支) thay vì bộ Phác (攴), dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 敦, đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'đôn hậu' bằng tiếng Trung (dūn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

敦dūntử tế, đôn hậu, tên riêng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0