HanziGuru.整 · zhěng
整
zhěng[zheng3]Thanh 3

chỉnh, toàn bộ, sắp xếp, chỉnh sửa

EN: (bound form) whole; complete; entire; (before a measure word) whole; (before or after number + measure word) exactly · (bound form) in good order; tidy; neat · (bound form) to put in order; to straighten

HSK 3Hán Việt: Chỉnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉnh, toàn bộ, sắp xếp, chỉnh sửa

Hán Việt: Chỉnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần thúc/chính) và phần dưới (chân) phải cân đối, viết các nét ngang thẳng đều, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới.

toàn bộ, nguyên vẹn, trọn vẹn

ngăn nắp, gọn gàng, có trật tựsửa chữa, chỉnh lý, làm cho ngay ngắnchỉnh đốn, trừng trị, làm (tiếng lóng/khẩu ngữ: làm gì đó, xử lý ai đó)
Tính từ / Động từTrung tính / Khẩu ngữNgữ tố ràng buộc#trạng thái#hành động#số lượng
Ví dụ thực tế
  • 整栋楼
    zhěng dòng lóu
    toàn bộ tòa nhà
  • 整理房间
    zhěng lǐ fáng jiān
    dọn dẹp phòng ốc
/[ʈʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 214
整
zhěngzheng3
++
ˇ(214)
=zhěng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng (âm mũi phía sau)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao dần lên ở cuối từ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần en hoặc êng nếu không phân biệt rõ vòm miệng rộng của vần eng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ cao xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực để biểu thị đường đi của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần thúc/chính) và phần dưới (chân) phải cân đối, viết các nét ngang thẳng đều, không để phần trên quá nặng đè bẹp phần dưới.

Bộ thủ 攴 · Bộ Phốc (đánh, khẽ đánh) (hành động cầm roi đánh hoặc chỉnh đốn)

Biểu ý (形旁): 攴 (biểu thị hành động tay cầm công cụ để gò ép, sửa sang cho ngay ngắn)

Biểu thanh (声旁): 束 (âm gốc: shù / zhěng)

Dùng tay (bộ Phốc) để cột chặt, buộc gọn và chỉnh đốn các vật dụng lại cho thành một khối thống nhất (chữ Th束).

  • 束 cột, bó lại
  • 攴 đánh, tác động, chỉnh lý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 整 ban đầu bao gồm bộ phận chỉ âm là 束 kết hợp với bộ 攴 (phốc) chỉ tay đang cầm roi hoặc công cụ để gò nắn, uốn sửa mọi thứ cho ngay ngắn, ngăn nắp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'chỉnh đốn, làm cho ngay ngắn', dần mở rộng thành 'toàn bộ, nguyên vẹn' (tất cả được gom lại thành một bó chỉnh tề).

  • Trong chữ Hán cổ, việc buộc bó củi hoặc bó lúa gọn gàng là hình ảnh cốt lõi để hình thành khái niệm 'chỉnh đốn'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chỉnh
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, mang sắc thái trầm xuống rồi hất lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ (sei) / Âm Kun: 整.える (totono.eru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (zhěng ➔ Chỉnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng tay cầm cây roi (bộ Phốc 攴) để bó gọn đống củi (chữ Th束) lại thành một khối **toàn bộ** (zhěng) thật ngăn nắp và **chỉnh** tề.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
正
zhēngtháng giêngPhonetic Core (声旁)
征
zhēngchinh phạt, đi xa, viễn chinh+ 彳 (bước chân)
政
zhèngchính trị, chính phủ+ 攵 (gõ nhẹ)
症
zhèngchứng bệnh+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
束(shù)
Chữ 束 thiếu bộ 攴 ở góc phải bên dưới so với chữ 整.
Thử thách phản xạ
我们把 [___] 房间 [___] 干净了。
Gợi ý: zhěng
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên nét ở bộ phốc bên phải hoặc viết nhầm phần trên của chữ thành chữ khác do số nét của chữ này khá nhiều (16 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '整', nghĩa tiếng Việt là gì và phát âm như thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'toàn bộ / chỉnh đốn' (zhěng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

整zhěngchỉnh, toàn bộ, sắp xếp, chỉnh sửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0