Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 45% diện tích với nét phẩy mác cân đối, phần bên phải (chữ Đẩu) chiếm 55% còn lại và vươn dài nét sổ thẳng xuống dưới để giữ vững trọng tâm.
1. Ý nghĩa
vật liệu, nguyên liệu dùng cho việc gì đó
thành phần (trong nấu ăn, pha chế)dự đoán, phỏng đoán, liệu trướcđồ ăn cho gia súc (thức ăn chăn nuôi)
Danh từ / Động từTrung tính#vật chất#suy nghĩ#sản xuất
Ví dụ thực tế
这道菜的材料很新鲜。
Zhè dào cài de cáiliào hěn xīnxiān.
Nguyên liệu của món ăn này rất tươi.
我早就 预料 到结果了。
Wǒ zǎo jiù yùliào dào jiéguǒ le.
Tôi đã sớm liệu trước được kết quả rồi.
2. Phát âm
/[li̯ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
料
liàoliao4
|
++
`(51)
=liào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vòm lợi phía trên, luồng hơi thoát ra ở hai bên mép lưỡi, dây thanh khép lại tạo tiếng kêu rõ.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần iao có âm đệm i kết hợp với nguyên âm đôi ao, khi phát âm trượt nhanh từ i sang ao.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (tương tự như tiếng Việt đọc một từ có dấu sắc nhưng dập mạnh và ép giọng xuống thật nhanh ở cuối, giống như lệnh 'Đứng!').
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể hơi hạ thấp xuống một chút trước khi rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn độ rơi dứt khoát của thanh 4 với thanh 3 (lên xuống) hoặc phát âm thành thanh 2 nếu không hạ giọng đủ mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống đất (tương tự như nhịp điệu của dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh 5 xuống đáy 1).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 45% diện tích với nét phẩy mác cân đối, phần bên phải (chữ Đẩu) chiếm 55% còn lại và vươn dài nét sổ thẳng xuống dưới để giữ vững trọng tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (gạo, hạt cốc)
Biểu ý (形旁):米 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến gạo, hạt, vật chất thô để chế biến)
Biểu thanh (声旁):斗 (âm gốc: dǒu / liào)
Bên trái là hạt gạo (米), bên phải là cái đấu đong lường (斗). Dùng cái đấu để đong đếm, đo lường các hạt gạo hoặc vật liệu tạo nên thứ cần thiết.
米 Bộ Mễ (gạo, vật liệu dạng hạt)
斗 Cái đấu (dụng cụ đong lường)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 料 kết hợp giữa bộ Mễ (gạo) biểu thị hạt/vật chất và chữ Đẩu (斗) vừa gợi âm đọc vừa biểu thị hành động đong đếm, đo lường vật liệu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đo lường gạo thóc, đong đếm vật liệu, chữ dần mở rộng ra chỉ mọi loại nguyên vật liệu, thành phần cấu thành và sau đó chuyển thành động từ nghĩa là tính toán, dự liệu.
Trong thời cổ đại, chữ này gắn liền với việc phân phát lương thực và đong đếm khẩu phần.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liệu
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong âm Hán Việt khi phát âm dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
료
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l trong tiếng Trung giữ nguyên thành l trong tiếng Việt; vần iào tương ứng với vần -iệu trong Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng cạnh thùng gạo (米), người thợ dùng cái đấu (斗) để đong đếm chính xác từng nguyên **liệu** chuẩn bị nấu ăn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
科
kēkhoa học, khoa mụcThay bộ Mễ bằng bộ Hoà (cây lúa) 禾
抖
dǒurun rẩy, rũ raThay bộ Mễ bằng bộ Thủ (tay) 扌
Chữ dễ nhầm (形近字)
科(kē)
料 dùng bộ Mễ (米 - gạo) bên trái; 科 dùng bộ Hoà (禾 - lúa) bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
做这个 蛋糕 需要 准备 很多 [___]。
Gợi ý: liào
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 料 với bộ Hoà (禾) hoặc viết nhầm nét sổ của chữ Đẩu (斗) ở bên phải thành các bộ khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 料, bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'vật liệu' (liào) gồm bộ Mễ và chữ Đẩu?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
料liàovật liệu, nguyên liệu, dự đoán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...