Cân (đơn vị đo lường trọng lượng, 1 cân Trung Quốc tương đương 500 gram)
EN: catty · (PRC) weight equal to 500 g · (Tw) weight equal to 600 g
HSK 2Hán Việt: Cân
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Cân (đơn vị đo lường trọng lượng, 1 cân Trung Quốc tương đương 500 gram)
Hán Việt: Cân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét ngang trên ngắn, nét sổ ở giữa làm trục đối xứng chính, nét phẩy và nét mác bên dưới xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Cân (đơn vị đo lường khối lượng)
Rìu, búa chiến cổ (nghĩa gốc trong lịch sử)
Danh từ / Lượng từPhổ thông#Đo lường#Trọng lượng#Công cụ
Ví dụ thực tế
一斤苹果多少钱?
yì jīn píngguǒ duōshǎo qián?
Một cân táo giá bao nhiêu tiền?
买两斤橘子。
mǎi liǎng jīn júzi.
Mua hai cân quýt.
2. Phát âm
/[tɕin⁵⁵]/Thanh điệu: 55
斤
jīnjin1
|
++
¯(55)
=jīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy mặt lưỡi áp sát vòm miệng cứng rồi xì nhẹ luồng hơi qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng, hoàn toàn tương tự như khi đọc một từ có thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao giọng hơn bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ing hoặc thanh điệu khác nếu người học không phân biệt rõ thanh 1 ngang cao với các thanh điệu lên xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải ở tầm ngực, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét ngang trên ngắn, nét sổ ở giữa làm trục đối xứng chính, nét phẩy và nét mác bên dưới xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ斤 · Bộ Cân (Cái rìu, cân nặng)
Chữ 斤 tượng hình mô phỏng hình dáng của một chiếc rìu cổ: phần lưỡi sắc bên dưới và cán cầm bên trên.
丿 Nét phẩy trên cùng
一 Nét ngang
丨 Nét sổ dọc làm trục
㇏ Nét mác mở rộng bên phải
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 斤 (jīn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 斤 được vẽ lại hình dạng một chiếc rìu chặt cây truyền thống thời cổ đại, với phần lưỡi dao sắc bén hướng sang một bên và cán cầm dài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cái rìu' dùng để chặt chém, do rìu là công cụ chuẩn dùng để định lượng khối lượng gỗ hoặc vật phẩm lao động nên dần chuyển nghĩa thành đơn vị đo lường trọng lượng (cân).
Đơn vị 'cân' (斤) ở Trung Quốc hiện đại quy định bằng 500 gram (nửa kilôgam), trong khi ở Đài Loan là 600 gram.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cân
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 1 (ngang cao), tương ứng với âm Hán Việt 'Cân' mang dấu ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ và độ ngân khác biệt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '斤' (jīn) chuyển sang tiếng Việt thành 'Cân', phụ âm đầu 'j-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'c/k' hoặc 'ch' trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm một chiếc **rìu** (hình dáng chữ 斤) đi vào rừng chặt củi, sau đó đem ra chợ đặt lên chiếc **cân** để bán lấy tiền.