HanziGuru.新 · xīn
新
xīn[xin1]Thanh 1

mới

EN: abbr. for Xinjiang 新疆[Xin1 jiang1] · abbr. for Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1] · surname Xin

HSK 1Hán Việt: Tân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mới

Hán Việt: Tân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (lược bỏ từ chữ 斤 kết hợp với 𣺿 hoặc 斞) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ 斤) chiếm khoảng 55%. Cần chú ý khoảng cách giữa các nét ngang để không bị chật chội.
Quy luật giản thể: Chữ 新 là chữ truyền thống và giản thể giữ nguyên dạng tự, được cấu thành từ bộ Cẩn/Cận biến thể ở trái và chữ Cân (斤) ở phải.

mới, tân (trái nghĩa với cũ)

mới mẻ, gần đâytừ viết tắt cho khu tự trị Tân Cương (Xinjiang)từ viết tắt cho quốc gia Singapore (Xīnjiāpō)họ Tân
Tính từ / Danh từTrung tính#thời gian#trạng thái#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服很新。
    Zhè jiàn yīfú hěn xīn.
    Bộ quần áo này rất mới.
  • 新年快乐
    Xīnnián kuàilè
    Chúc mừng năm mới
/[ɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
新
xīnxin1
++
¯(55)
=xīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xin”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tân
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ phía trước, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in như vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đọc cao và đều giọng ở quãng giọng cao của bạn, không đổi giọng, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 của xīn giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường có xu hướng chuyển nhẹ xuống cao độ tầm trung bình tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với xīng (thanh 1 có phần mũi -ng) hoặc với các âm đầu lưỡi sau như shīn do không phân biệt được x- (x nhẹ thẳng lỡi cắn răng) với sh- (s uốn lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đặt tay phẳng ở tầm ngang tai, vạch một đường thẳng tắp sang ngang không lên không xuống giống như vẽ đường chân trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (lược bỏ từ chữ 斤 kết hợp với 𣺿 hoặc 斞) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (chữ 斤) chiếm khoảng 55%. Cần chú ý khoảng cách giữa các nét ngang để không bị chật chội.

Quy luật giản thể: Chữ 新 là chữ truyền thống và giản thể giữ nguyên dạng tự, được cấu thành từ bộ Cẩn/Cận biến thể ở trái và chữ Cân (斤) ở phải.

Bộ thủ 斤 · Bộ Cân (cái rìu, cân nặng)

Biểu ý (形旁): 斤 (Biểu thị cái rìu chặt củi làm cho gỗ thay đổi thành diện mạo mới (từ cây cũ thành củi mới))

Biểu thanh (声旁): 辛 (âm gốc: xin)

Bên trái là bộ Thất/Mộc biến thể hoặc hình ảnh khúc gỗ đứng, bên phải là chữ Cân (cái rìu). Dùng cái rìu chặt đứt khúc gỗ cũ để lấy lớp gỗ mới bên trong.

  • 立 đứng
  • 木 cây cối
  • 斤 cái rìu
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 新 ban đầu được vẽ hình một cái rìu (斤) đang chặt vào một gốc cây (木) để lấy phần gỗ mới, tươi sạch bên trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'chặt cây lấy củi tươi mới', nghĩa của chữ mở rộng ra thành bất cứ thứ gì mới mẻ, vừa xuất hiện hoặc vừa chế tạo.

  • Là một trong những từ vựng cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt.
  • Thường được dùng làm tiền tố hoặc tên viết tắt cho các vùng đất mới khai hoang như Tân Cương (新疆).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tân
Âm Hán Việt là 'Tân', tương ứng với thanh ngang/sắc trong tiếng Việt, có quan hệ ngữ âm gần gũi với âm gốc Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: あたら.しい, あたらしい, あ新た
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt như Tân (新) -> mới / tân.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **rìu** (斤) chặt vào **cây** (木) đứng (立) để lộ ra lớp gỗ bên trong vô cùng **mới** (xīn) mẻ và thơm ngát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亲
qīnthân thiết, họ hàngThay bộ phía bên phải hoặc giản thể hóa gốc chữ, không có chữ mộc bên dưới.
薪
xīntiền lương, củiThêm bộ Thảo (艹) ở trên đầu chỉ cỏ cây dùng làm củi hoặc tiền lương nuôi sống.
Chữ dễ nhầm (形近字)
亲(qīn)
Chữ 亲 (qīn) có nghĩa là thân thuộc, không có bộ Mộc/Lập phức tạp như chữ 新 (xīn).
Thử thách phản xạ
我买了一辆___车。
Gợi ý: xīn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm lẫn các nét ở phần bên trái của chữ 新 hoặc viết dính liền với bộ 斤 bên phải khiến cấu trúc chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 新, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mới' (xīn) bằng tiếng Trung và đọc với thanh điệu nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

新xīnmới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0