Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phương) và phần bên phải (bộ Thị) phải cân đối, phần trái hơi cao hơn một chút, phần phải chứa các nét gập và phẩy mác hài hòa không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
chuyến đi, du lịch, đi xa
lữ đoàn (đơn vị quân đội)khách, người đi đường
Danh từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#di chuyển#hành động#quân sự
Ví dụ thực tế
我去旅游。
wǒ qù lǚ yóu.
Tôi đi du lịch.
旅行社
lǚ xíng shè
Công ty du lịch
2. Phát âm
/[ly³²¹]/Thanh điệu: 214
旅
lǚlü3
|
++
ˇ(214)
=lǚ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lü
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "ü" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, dòng khí thoát ra từ hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ü
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy / y tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (hạ xuống rồi uốn lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: lǚyóu đọc thành lúyóu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -u thông thường nếu không chú ý nguyên âm đôi có âm u-tròn môi kết hợp i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt: đi xuống nhẹ rồi vút lên cao dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Phương) và phần bên phải (bộ Thị) phải cân đối, phần trái hơi cao hơn một chút, phần phải chứa các nét gập và phẩy mác hài hòa không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ方 · Bộ Phương (phương hướng, vuông)
Biểu ý (形旁):方 (chỉ hướng đi, phương hướng trong hành trình)
Biểu thanh (声旁):𣅭 (âm gốc: lǔ)
Bên trái là bộ Phương (phương hướng, đi lại), bên phải là hình ảnh những người lính cầm cờ (bộ Thị biến dạng) cùng nhau cất bước ra đi dã ngoại hoặc hành quân.
方 Phương hướng, di chuyển
𣅭 Gốc ngữ âm và biểu thị đám đông
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旅 (lǚ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 旅 ban đầu trong giáp cốt văn vẽ hình nhiều người (𣅭) cùng đứng hoặc đi theo một hướng (方) dưới lá cờ, biểu thị việc hành quân hoặc đi xa cùng nhau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đoàn người đi hành quân, quân đội (lữ đoàn), dần mở rộng thành việc đi xa, du lịch, lữ hành.
Trong quân đội cổ đại Trung Quốc, 'lữ' là một đơn vị quân sự gồm khoảng 500 quân nhân.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lữ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt, âm Hán Việt đọc là 'Lữ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョ / Âm Kun: たび
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
려
Quy luật chuyển âm: Chữ l trong pinyin tương ứng với âm l trong tiếng Việt, vần ü tương ứng với âm uy / y tròn môi.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người cầm **Phương** hướng đi về miền đất mới, mang theo balo đi **du lịch (lữ)** cùng bạn bè.