bình minh, ngày mới, đào (vai nữ trong kịch truyền thống)
EN: (literary) dawn; daybreak · dan, female role in Chinese opera (traditionally played by specialized male actors)
HSK 5Hán Việt: Đán
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bình minh, ngày mới, đào (vai nữ trong kịch truyền thống)
Hán Việt: Đán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nét ngang và mặt trời 日) viết gọn gàng, phần dưới là nét ngang dài nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
bình minh, rạng đông
ngày, ban ngàyvai diễn nữ trong tuồng kịch Trung Hoa (đào)
danh từvăn phong văn học hoặc nghệ thuật truyền thốngNgữ tố ràng buộc#thời gian#thiên nhiên#nghệ thuật
Ví dụ thực tế
元旦
yuándàn
Ngày Tết Nguyên đán
花旦
huādàn
Hoa đán (vai nữ trẻ tuổi hoạt bát trong kịch)
2. Phát âm
/[tan⁵¹]/Thanh điệu: 51
旦
dàndan4
|
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, bật nhẹ ra khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4: Âm điệu bắt đầu ở cao độ 5 và rơi thẳng xuống mức 1 một cách dứt khoát như lệnh phát ra.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không phát âm phần đuôi rơi xuống mạnh mẽ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên xuống, tương tự như thanh 4 trong tiếng Trung.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nét ngang và mặt trời 日) viết gọn gàng, phần dưới là nét ngang dài nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁):日 (biểu thị mặt trời)
Mặt trời (日) mọc lên ngay trên đường chân trời (nét ngang 一 ở dưới).
日 mặt trời
一 đường chân trời hoặc mặt đất
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旦 (dàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: chỉ sự
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một mặt trời (日) đang nhô lên khỏi đường chân trời (一) ở phía dưới, tượng trưng cho thời điểm sáng sớm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là mặt trời mọc, rạng sáng, chữ mở rộng sang chỉ các ngày lễ lớn (như Nguyên đán) và trong nghệ thuật biểu diễn dùng chỉ vai nữ (đào).
Là một trong những chữ chỉ sự cơ bản trong hệ thống chữ Hán cổ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đán
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với một phần của thanh điệu chữ Hán, nhưng ở đây 'dàn' mang thanh 4 (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với phụ âm t/đ trong từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi mặt đất (一), đó chính là khoảnh khắc bình minh (旦) bắt đầu một ngày mới.