Quy tắc cân đối nét: Phần viếng bao bên ngoài (bộ Vi 勹) cần viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ Nhật 日 ở bên trong, giữ cho toàn chữ không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Khoảng thời gian mười ngày (một tháng chia làm thượng tuần, trung tuần, hạ tuần)
Khoảng thời gian mười năm (thường dùng cho tuổi tác, ví dụ: thất tuần là 70 tuổi)Một chu kỳ trọn vẹn
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#thời gian#chu kỳ#đơn vị đếm
Ví dụ thực tế
五月上旬
wǔ yuè shàng xún
thượng tuần tháng năm
anxun
qī xún
thất tuần (tuổi 70)
2. Phát âm
/[ɕyn³⁵]/Thanh điệu: 35
旬
xúnxun2
|
++
´(35)
=xún
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng cửa dưới, luồng hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -un đọc như uân/uyn
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi kết hợp với thanh 3 khác phía trước, thanh 2 (tuần 2) sẽ chuyển biến theo quy tắc biến điệu thanh 3 thành âm lửng khoảng giữa thanh 2 và thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -un trong tiếng Việt đọc rời rạc, hoặc nhầm với thanh 4 (xùn) do không vuốt giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần viếng bao bên ngoài (bộ Vi 勹) cần viết rộng rãi, thoáng đãng để ôm trọn bộ Nhật 日 ở bên trong, giữ cho toàn chữ không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ勹 · Bộ Bao (bao bọc, bao quanh)
Biểu ý (形旁):日 (chỉ mặt trời, ngày)
Bên ngoài là bộ Bao (勹) bao bọc lấy mặt trời (日) bên trong, biểu thị ý nghĩa mặt trời đi qua một vòng trọn vẹn hoặc một chu kỳ thời gian được quây gọn lại.
勹 Bao bọc xung quanh
日 Mặt trời, tượng trưng cho ngày
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旬 (xún)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 旬 trong giáp cốt văn vẽ hình mặt trời (日) nằm bên trong một khung bao quanh (勹), ban đầu dùng để chỉ chu kỳ mặt trăng hoặc mặt trời hoàn thành một khoảng mười ngày.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chu kỳ 10 ngày (một con số tròn trong lịch pháp cổ đại Trung Hoa), chữ được mở rộng để chỉ các chu kỳ mười năm và các khoảng thời gian khép kín tương tự.
Người Trung Hoa cổ đại chia một tháng thành 3 tuần (thượng tuần, trung tuần, hạ tuần), mỗi tuần đúng 10 ngày dựa theo chu kỳ lịch.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuần
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (35, tương đương dấu sắc), khi sang tiếng Việt biến âm thành âm Hán Việt 'Tuần' mang dấu huyền, giữ nguyên vẹn giá trị ngữ nghĩa lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
순
Quy luật chuyển âm: Âm xún trong tiếng Quan Thoại tương ứng với âm Tuần trong hệ thống âm Hán Việt qua quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trong suốt một **tuần** (旬), ông mặt trời (日) bị bao bọc (勹) kỹ trong mây gió, cứ mỗi ngày trôi qua là giọng đọc lại vút cao lên thành dấu sắc (xún).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
询
xúnhỏi, dò hỏi+ 讠 (lời nói)
峋
xúnused in 嶙峋[lin2 xun2]+ 山 (núi)
徇
xùnto give in to; to be swayed by (personal considerations etc)+ 彳 (bước chân)