HanziGuru.旱 · hàn
旱
hàn[han4]Thanh 4

hạn hán

EN: drought

HSK 7Hán Việt: Hạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hạn hán

Hán Việt: Hạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (ngày/mặt trời) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là can (canh/can đảm) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục không bị nghiêng.

hạn hán, khô hạn (thiếu nước, không mưa)

khô cạn, nứt nẻ do nắng nóng
danh từ / tính từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#thời tiết#thiên tai#nông nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 干旱
    gānhàn
    khô hạn, hạn hán
  • 旱灾
    hànzāi
    nạn hạn hán
/[han⁵¹]/Thanh điệu: 51
旱
hànhan4
++
`(51)
=hàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống họng hơi thu lại để luồng khí ma sát tạo âm h nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong từ 'bạn')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ hơi ngắn lại nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vòm mềm khác nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như lúc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (ngày/mặt trời) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là can (canh/can đảm) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục không bị nghiêng.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (chỉ mặt trời chiếu gắt)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: hàn / gan)

Mặt trời (日) chiếu gắt liên tục làm cho đất đai khô cạn, khô khốc (干).

  • 日 mặt trời
  • 干 khô cạn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh mặt trời (日) và âm đọc biểu thị sự khô khan (干).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ thời tiết nắng nóng làm khô đất, nay mở rộng ra các loại thiên tai hạn hán thiếu nước nghiêm trọng.

  • Trong nông nghiệp truyền thống Trung Hoa, hạn hán là nỗi sợ lớn nhất đe dọa mùa màng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạn
Thanh nặng trong tiếng Việt ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ひでり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hạn' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'hàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) cứ treo trên trời ngày qua ngày khiến cho mọi thứ trở nên khô cạn (干), gây ra nạn hạn hán (hàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
捍
hànvariant of 捍[han4]+ 扌 (bàn tay)
焊
hànvariant of 焊[han4]+ 火 (lửa)
悍
hànheroic; intrepid+ 忄 (trái tim)
桿
+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
汗(hàn)
Chữ Hãn có bộ Thủy (氵) bên trái là mồ hôi, còn chữ Hạn có bộ Nhật (日) là nắng hạn.
Thử thách phản xạ
今年夏天发生了严重的[___]灾害。
Gợi ý: hàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nhật (日) chỉ thời tiết nắng và bộ Thủy (氵) chỉ nước hoặc mồ hôi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '旱', hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin hàn.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hạn hán' trong tiếng Trung, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

旱hànhạn hán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0