Tiếng Việt · ngẩng cao, ngước lên, cao ngạo, đắt đỏ
Hán Việt: Nang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) nhỏ gọn, bên phải là phần quàng (卬) dài hơn và mở rộng sang phải. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai phần.
1. Ý nghĩa
ngẩng đầu lên, vươn cao
tinh thần cao, phơi phớigiá cả đắt đỏ, cao ngất
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn học#trạng thái#hành động cơ thể#kinh tế
Ví dụ thực tế
昂首
áng shǒu
ngẩng đầu
高昂
gāo áng
(tinh thần, giá cả) cao vút, phấn chấn
2. Phát âm
/[aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
昂
ángang2
|
Bắt đầu bằng nguyên âm++
´(35)
=áng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm không (nguyên âm đôi bắt đầu trực tiếp)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, không chạm vòm miệng trước khi phát âm vần.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung phát âm giống như dấu sắc trong tiếng Việt (đi từ trung bình lên cao).
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 chuyển thành thanh lửng tương tự biến điệu tiếng Trung chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (áng đọc mạnh rơi xuống) nếu người học phát âm quá ngắn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên cao dứt khoát giống như dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (日) nhỏ gọn, bên phải là phần quàng (卬) dài hơn và mở rộng sang phải. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai phần.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (chỉ mặt trời đang mọc lên cao)
Biểu thanh (声旁):卬 (âm gốc: áng)
Mặt trời (日) mọc vươn lên cao, con người ngẩng (卬) đầu chào đón ánh nắng bình minh.
日 mặt trời
卬 ngẩng lên, cấu phần âm thanh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卬 (áng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Nhật (mặt trời) và chữ 卬 (ngẩng lên), biểu thị hình ảnh mặt trời ngẩng cao chiếu rọi hoặc con người ngẩng đầu nhìn bầu trời.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ngẩng đầu, vươn cao, chữ mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như tinh thần phấn chấn hoặc giá cả đắt đỏ tăng cao.
Trong văn bản cổ, 昂 thường đi chung với 首 (thủ) tạo thành thành ngữ ngẩng đầu kiêu hãnh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nang
Thanh 2 (dấu sắc trong tiếng Trung) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ / Âm Kun: あ.げる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
앙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nang' giữ vần -ang tương ứng với vần -ang trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mỗi khi mặt trời (日) mọc lên, chúng ta lại ngẩng mặt (áng) chào đón một ngày mới với tinh thần cao ngút trời.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卬
ángsurname Ang; I (regional colloquial)Phonetic Core (声旁)