Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (chiếm khoảng 1/3 chiều ngang), bên phải là bộ Thanh (chiếm 2/3 chiều ngang). Hai nửa cân đối, không để nửa bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.
1. Ý nghĩa
trời quang, tạnh ráo, không mưa
trạng thái tâm trạng vui vẻ, tươi sáng (ít dùng đơn độc)
Tính từTrung lập#thời tiết#tự nhiên
Ví dụ thực tế
今天是个大晴天。
jīntiān shì gè dà qíngtiān.
Hôm nay là một ngày trời rất quang đãng.
雨过天晴
yǔ guò tiān qíng
Mưa tạnh trời lại sáng (thành ngữ: sau cơn mưa trời lại sáng).
2. Phát âm
/[t͡ɕʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
晴
qíngqing2
|
++
´(35)
=qíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chính”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chính tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tình
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm miệng cứng rồi bật tách nhanh kèm theo luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dấu sắc cao tương tự, nhưng trong trường hợp từ đơn thì giữ nguyên độ cao 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường nhầm lẫn giữa qíng (thanh 2) và qìng (thanh 4) hoặc phát âm nhầm q thành k khiến người bản xứ nghe thành tiếng địa phương.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay: Bắt đầu từ tầm ngang ngực rồi vuốt mạnh xéo lên cao phía trên bên phải (giống dấu sắc).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (chiếm khoảng 1/3 chiều ngang), bên phải là bộ Thanh (chiếm 2/3 chiều ngang). Hai nửa cân đối, không để nửa bên phải quá nặng đè bẹp bên trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (mặt trời)
Biểu ý (形旁):日 (Chỉ thời tiết có mặt trời, trời nắng)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng)
Bên trái là mặt trời (日), bên phải là màu xanh ngọc/xanh biếc (青). Khi mặt trời xuất hiện chiếu rọi bầu trời một màu xanh biếc không mây, đó là lúc trời quang mây tạnh (晴).
日 mặt trời, ban ngày
青 màu xanh biếc, cung cấp âm đọc qīng -> qíng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 晴 là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa (mặt trời 日 làm chủ thời tiết) và âm thanh (青 đọc là qīng biến đổi thành qíng).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ ánh sáng mặt trời, sau đó mở rộng ra toàn bộ hiện tượng thời tiết quang đãng, trời tạnh ráo không có mây mưa.
Bộ Thanh (青) vừa biểu thị âm đọc vừa mang ý nghĩa phụ liên quan đến màu xanh của bầu trời khi không có mây che phủ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tình
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc vút lên 35), tương ứng gần với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ ngân đi lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / Âm Kun: hare
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung tương ứng với âm ch bật hơi, trong Hán Việt chuyển thành âm T.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn lên bầu trời thấy **mặt trời (日)** chiếu rọi làm cho bầu trời **xanh biếc (青)** trở lại, không còn giọt mưa nào nữa, thời tiết thật là **tạnh ráo, quang đãng (晴)**.