ấm áp, sự ấm áp
làm ấm, sưởi ấm
Tính từ / Động từTrung lập#thời tiết#cảm xúc#nhiệt độ
Ví dụ thực tế
今天 气 温 很 暖 和 。
jīn tiān qì wēn hěn nuǎn huo .
Thời tiết hôm nay rất ấm áp.
这 杯 水 可 以 暖 暖 手 。
zhè bēi shuǐ kě yǐ nuǎn nuǎn shǒu .
Cốc nước này có thể sưởi ấm tay.
/[nuän²¹⁴]/Thanh điệu: 214 暖
nuǎnnuan3
|++ˇ(214)
=nuǎn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan đọc như uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) xuống thấp rồi lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: nuǎn shǒu đọc thành nuán shǒu).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận an nhưng mang thanh khác nếu không nghe kỹ độ trũng của thanh 3.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ độ cao trung bình rồi uốn lượn vút lên cao, giống như dấu hỏi sâu.
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) thon gọn, phần bên phải (bộ Hữu biến thể) rộng hơn, cân đối hai bên không để lấn át.
Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ mặt trời, nguồn phát ra sự ấm áp)
Biểu thanh (声旁): 爰 (âm gốc: yuán / nuǎn)
Mặt trời (日) ở bên trái kết hợp với âm đọc bên phải (爰) tạo thành ý nghĩa ánh nắng mặt trời mang lại sự ấm áp.
- 日 Mặt trời, ánh sáng
- 爰 Phần biểu âm và gợi nhắc cấu trúc
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 暖 kết hợp bộ Nhật (mặt trời) để chỉ nhiệt độ và chữ 爰 để biểu thị âm thanh, biểu thị ý nghĩa thời tiết có mặt trời thì ấm áp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh nắng mặt trời làm ấm, dần mở rộng ra chỉ cảm giác ấm áp của cơ thể, đồ vật và tình cảm con người.
- Trong các văn bản cổ, chữ này đôi khi được viết mượn với nghĩa là sự khoan dung hoặc tiếp tế.
🇻🇳Âm Hán Việt
Noãn
Âm Hán Việt là Noãn, tương ứng với thanh hỏi/ngã trong tiếng Việt tùy theo quy luật biến đổi lịch sử.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン (dan) / ナン (nan) / Âm Kun: atata.kai
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
난
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với n- trong âm Hán Việt (Noãn).
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặt trời (日) chiếu xuống vạn vật làm cho không gian trở nên ấm áp (nuǎn).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
爰yuánsurname Yuan; thereforePhonetic Core (声旁)
缓huǎnchậm, hoãn, khoan thai, từ từ+ 纟 (tơ lụa)
媛yuánused in 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]+ 女 (phụ nữ)
瑗yuànlarge jade ring+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
缓(huǎn)
Chữ 暖 có bộ Nhật (mặt trời) bên trái, chữ 缓 có bộ Mịch (sợi tơ/khăn) bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这 件 衣 服 真 [___] 。
Gợi ý: nuǎn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phần bên phải của chữ 暖 với chữ 爱 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Nhật và phần bên phải.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 暖, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'ấm áp' trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0