HanziGuru.曆 · lì
曆
lì[li4]Thanh 4

lịch

EN: calendar

HSK 3Hán Việt: Lịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lịch

Hán Việt: Lịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bổ cân đối, phần bên trái đại diện cho vách đá/vỏ bọc, bên trong là các lớp thời gian xếp gọn gàng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 曆 gồm các bộ phận chỉ thời gian mặt trời và cây cối, được giản thể hóa thành 历 để việc viết tay nhanh chóng và hiện đại hơn.

lịch (bảng ghi ngày tháng năm)

trải qua, qua (trong lịch sử, kinh lịch)
Danh từ / Động từTrung tính#thời gian#đời sống#văn hóa
Ví dụ thực tế
  • 日历
    rìlì
    lịch ngày, lịch lốc
  • 历史
    lìshǐ
    lịch sử
/[li˥˩]/Thanh điệu: 51
曆
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lịch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, hơi thoát qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i dài)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc rơi tụt hẳn âm vực từ cao xuống thấp, dứt khoát không ngâm dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ nguyên cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (lì) nếu người nói không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như tiếng ra lệnh hoặc chém một nhát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bổ cân đối, phần bên trái đại diện cho vách đá/vỏ bọc, bên trong là các lớp thời gian xếp gọn gàng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 曆 gồm các bộ phận chỉ thời gian mặt trời và cây cối, được giản thể hóa thành 历 để việc viết tay nhanh chóng và hiện đại hơn.

Bộ thủ 厂 · Bộ hán / Bộ sưởng (vách núi, sườn đồi)

Biểu ý (形旁): 厂 (Chỉ khung bao bọc, mái che hoặc sự lưu giữ)

Biểu thanh (声旁): 历 (âm gốc: li)

Dưới mái vách đá (厂), người xưa khắc các vạch thời gian, mùa màng để theo dõi sự trôi qua của ngày tháng (lịch).

  • 厂 vách núi, vách che
  • 夂 chân bước đi, sự trải qua
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại ý nghĩa trải qua các mốc thời gian, sau này dùng chung cho cả 'lịch' (bảng tính ngày tháng) và 'lịch sử'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là đi qua, trải qua các thời kỳ, dần chuyển thành hệ thống đếm thời gian (lịch) và ghi chép quá khứ (lịch sử).

  • Người Trung Hoa cổ đại rất coi trọng việc làm lịch để phục vụ nông nghiệp theo mùa.
  • Lịch âm dương đóng vai trò quyết định trong các triều đại phong kiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lịch
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với âm sắc/nặng, ở đây mang âm Hán Việt là Lịch.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レキ (Reki)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
력 (Ryeok)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (lịch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái vách đá (厂), từng ngày tháng bước đi (夂) tạo thành cuốn lịch treo tường theo dõi thời gian.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
日
rìMặt trời, ngàyPhonetic Core (声旁)
蹋
tàgiẫm, đạp lên+ 足 (bàn chân)
圼
+ 土 (đất đai)
汨
mìname of a river, the southern tributary of Miluo river 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
厉(lì)
Chữ 厉 có nét phẩy dài hơn ở phía trên và bộ vạn bên trong, nghĩa là nghiêm khắc, dữ dội.
Thử thách phản xạ
牆上掛著一張新的一年紅色的[___]。
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 历 (lịch) và các chữ có cấu trúc bộ hán tương tự như 厂 hay 厅 do không nhớ rõ nét bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 历, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'lịch sử' (lịch trong trải qua/thời gian), bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

曆lìlịch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0