HanziGuru.曲 · qǔ
曲
qǔ[qu3]Thanh 3

khúc nhạc, bài hát

EN: tune · song

HSK 5Hán Việt: Khúc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khúc nhạc, bài hát

Hán Việt: Khúc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới thu gọn lại nhưng giữ vững trọng tâm ở giữa.

khúc nhạc, giai điệu

khúc, đoạn (trong văn học, nghệ thuật)uốn khúc, cong
danh từ / tính từtrang trọng#âm nhạc#nghệ thuật#hình học
Ví dụ thực tế
  • 这首曲子非常好听。
    zhè shǒu qǔ zi fēi cháng hǎo tīng.
    Khúc nhạc này nghe rất hay.
  • 弯曲
    wān qū
    Uốn khúc, cong.
/[tɕy²¹⁴]/Thanh điệu: 214
曲
qǔqu3
++
ˇ(214)
=qǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp vào ngạc cứng, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hẹp khi tách ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có ngữ điệu trầm xuống rồi bổng lên, giống như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không đọc đủ độ uốn lượn xuống rồi lên của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V rồi hất nhẹ lên cao phía trước, tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới thu gọn lại nhưng giữ vững trọng tâm ở giữa.

Bộ thủ 曰 · Bộ Viết (nói, chữ)

Biểu ý (形旁): 曰 (chỉ lời ca, câu hát)

Hai phần trên là hình ảnh những thanh gỗ đan chéo hoặc các nốt nhạc uốn lượn, phần dưới là bộ Viết (lời ca tiếng hát) kết hợp thành khúc nhạc.

  • 卝 mầm cây / hình khối uốn lượn
  • 曰 nói, diễn đạt
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một nhạc cụ có dây hoặc vật uốn cong, tượng trưng cho giai điệu và âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiếng đàn, khúc nhạc, dần mở rộng ra thành các khúc quanh co, uốn khúc.

  • Trong văn học Trung Hoa cổ đại, từ 'khúc' dùng để chỉ các thể thơ ngâm theo giai điệu nhạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khúc
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョク / Âm Kun: ま.がる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
곡
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung chuyển thành kh trong âm Hán Việt (qǔ ➔ Khúc).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn lên bầu trời thấy mây uốn lượn (qǔ) như những nốt nhạc trầm bổng của một khúc ca.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蛐
qūused in 蛐蛐[qu1 qu5]; used in 蛐蟮[qu1 shan5]+ 虫 (côn trùng)
麯
+ 麥 (lúa mì)
Chữ dễ nhầm (形近字)
曹(cáo)
Chữ 曹 có bộ viết ở dưới rộng hơn và cấu trúc hoàn toàn khác phần đầu.
Thử thách phản xạ
这首[___]非常好听,我很喜欢。
Gợi ý: qǔ
Lỗi hay gặp

Lỗi phổ biến là phát âm nhầm chữ q (ch bật hơi) thành c hoặc kh, và quên đọc uốn lượn ở thanh 3.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '曲', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'khúc nhạc' (qǔ) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

曲qǔkhúc nhạc, bài hát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0