EN: (before an adjective or verb) to the highest degree; (the) most ...; -est · (after 之[zhi1]) best or most extreme example (e.g. 世界之最[shi4 jie4 zhi1 zui4] "the greatest in the world")
HSK 1Hán Việt: Tối
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · nhất (mức độ cao nhất)
Hán Việt: Tối
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曰) viết gọn gàng, phần giữa (取) bè ngang vừa phải, phần dưới (卝) xòe đều để giữ thăng bằng cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
nhất, đến mức độ cao nhất (đặt trước tính từ hoặc động từ)
ví dụ điển hình nhất, bậc nhất (thường dùng sau chữ 之 như trong 世界之最)
Phó từTrung tính#mức độ#so sánh
Ví dụ thực tế
这件衣服最好看。
Zhè jiàn yīfu zuì hǎokàn.
Bộ quần áo này đẹp nhất.
他是我最 好的朋友。
Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou.
Cậu ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
2. Phát âm
/[tsu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
最
zuìzui4
|
++
`(51)
=zuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đọc ngắn, mạnh và rơi tụt hẳn giọng xuống vực thẳm ở cuối trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 của 最 có thể bị đọc nhẹ đi một chút do hiện tượng biến điệu ngữ âm tự nhiên trong câu dài.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm bắt đầu bằng zh uốn lưỡi do người học chưa phân biệt rõ z thẳng lưỡi và zh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曰) viết gọn gàng, phần giữa (取) bè ngang vừa phải, phần dưới (卝) xòe đều để giữ thăng bằng cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ曰 · Bộ Viết (nói năng, mặt trời)
Biểu ý (形旁):曰 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, phát ngôn tối hậu)
Biểu thanh (声旁):取 (âm gốc: qǔ / zuì)
Chữ 最 gồm bộ Viết (曰) ở trên, bên dưới là chữ Thủ (取 - lấy). Ý chỉ việc dùng lời nói (曰) để thu phục (取) hoặc đạt được mức độ cao nhất.
曰 Bộ Viết (nói)
取 Chữ Thủ (lấy)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 最 (zuì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 最 ban đầu được cấu thành từ chữ 冒 (che đậy) và chữ 取 (lấy), sau đó biến đổi dần qua các thời kỳ lịch sử để có mặt chữ như ngày nay, mang ý nghĩa cốt lõi là gom góp lại lấy cái vượt trội nhất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vượt lên trên tất cả, tiến hóa thành phó từ chỉ mức độ cao nhất (nhất).
Trong tiếng Trung cổ, 最 cũng từng được dùng với nghĩa là tụ họp, tổng kết.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tối
Thanh sắc trong âm Hán Việt tương đương với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung về độ cao và sắc thái mạnh mẽ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: もっと.も
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
최
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm T trong âm Hán Việt (Tối).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để đạt được kết quả TỐT NHẤT (zuì), bạn phải dùng LỜI NÓI (曰) để ĐI LẤY (取) lấy những bí quyết hàng đầu về cho mình.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘬
chuài(literary) to gnaw; to eat ravenously+ 口 (cái miệng)
撮
cuōto pick up (a powder etc) with the fingertips; to scoop up+ 扌 (bàn tay)