Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân đội nón) viết rộng và che chở cho phần dưới (tăng/vân), các nét ngang cần cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 會 được giản thể hóa thành 会 bằng cách giữ lại bộ nhân và lược bớt phần phức tạp bên dưới thành chữ vân (云) cách điệu.
1. Ý nghĩa
biết (có kỹ năng, khả năng làm gì đó)
có thể, chắc là (dự đoán sự việc)gặp gỡ, tụ họpcuộc họp, hội nghị, hiệp hội
Động từ / Danh từPhổ biến / Trung tính#khả năng#xã hội#hành động
Ví dụ thực tế
我会说中文。
wǒ huì shuō zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天有一个会议。
míngtiān yǒu yí gè huìyì.
Ngày mai có một cuộc họp.
2. Phát âm
/[xu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
會
huìhui4
|
++
`(51)
=huì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (khò nhẹ cổ họng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần vòm mềm nhưng không chạm hẳn, tạo ma sát nhẹ cho luồng khí đi qua.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây (u kết hợp với ê)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi phát âm có âm lướt u-e-i rõ rệt.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc nhưng đọc ngắn, gọn, rơi từ cao xuống thấp một cách dứt khoát như khi bạn ra lệnh 'Đứng!'
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành huī (thanh 1) nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát và mạnh ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu dứt khoát).
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân đội nón) viết rộng và che chở cho phần dưới (tăng/vân), các nét ngang cần cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 會 được giản thể hóa thành 会 bằng cách giữ lại bộ nhân và lược bớt phần phức tạp bên dưới thành chữ vân (云) cách điệu.
4. Cấu tạo
Bộ thủ曰 · Bộ Viết (nói năng, lời nói)
Bên trên là hình chiếc nón che (hoặc bộ nhân đảo ngược), bên dưới là bộ viết và bộ vân, gợi ý về sự tụ họp, hội tụ ý kiến dưới một mái nhà.
𠆢 mái che / nhân
云 mây / âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 會
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 會 vốn vẽ hình cái nắp vung đậy lại cho khít, sau đó mở rộng nghĩa là sự hội họp, gặp gỡ đông đủ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hợp lại, gặp nhau', chữ phát triển thêm nghĩa 'hiểu biết, nắm bắt được' (hội ý) và 'có khả năng'.
Đây là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời nhà Thương.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hội
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh từ ghép Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ, エ / Âm Kun: あ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
회
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hội' tương ứng rất rõ với âm 'huì' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến âm phụ đầu h.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mọi người đội nón (𠆢) cùng nhau tụ tập (会) lại một chỗ để **biết** thêm tin tức và tham gia cuộc **hội** họp.