HanziGuru.朵 · duǒ
朵
duǒ[duo3]Thanh 3

bông, đoá (hoa), vành tai, lượng từ cho hoa hoặc mây

EN: flower · earlobe · fig. item on both sides

HSK 5Hán Việt: Đóa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bông, đoá (hoa), vành tai, lượng từ cho hoa hoặc mây

Hán Việt: Đóa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mộc thu nhỏ thành 几 không có nét mác dài) viết gọn gàng, phần dưới là bộ mịch hoặc nét móc lượn đỡ lấy toàn bộ cấu trúc tạo sự cân đối.

bông, đóa (dùng cho hoa, mây, lửa...)

vành tai (như nhĩ đóa)lượng từ chỉ các vật mềm, xốp, nở ra từng chùm hoặc cụm như hoa hoặc mây
Danh từ / Lượng từTrung tính#thực vật#thiên nhiên#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 一朵花
    yì duǒ huā
    một bông hoa
  • 朵 朵 白 云
    duǒ duǒ bái yún
    từng cụm mây trắng
/[tu̯ɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
朵
duǒduo3
++
ˇ(214)
=duǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng hàm trên giống âm t trong tiếng Việt nhưng phát âm nhẹ và êm hơn.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc như -ua hoặc -o có độ lướt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu uo kết hợp với âm đầu d tạo thành âm đọc chuẩn.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi kéo vút lên cao, tạo sự uốn lượn rõ rệt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, duǒ chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu o nhưng thanh điệu khác như duō (nhiều). Cần chú ý phân biệt rõ độ uốn lượn của dấu hỏi (thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao tạo hình chữ V hoặc dấu hỏi, minh họa cho đường đi xuống rồi lên của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mộc thu nhỏ thành 几 không có nét mác dài) viết gọn gàng, phần dưới là bộ mịch hoặc nét móc lượn đỡ lấy toàn bộ cấu trúc tạo sự cân đối.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ gốc cây hoặc thực vật sinh trưởng.)

Chữ 朵 miêu tả hình ảnh một cái cây (木) mà phần trên nở rộ ra một bông hoa hoặc quả nặng trĩu uốn cong xuống.

  • 木 Cây cối
  • 几 Hình ảnh cành lá hoặc bông hoa rủ xuống
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 朵 được vẽ hình một cái cây có thêm phần hoa hoặc quả mọc trên đỉnh cành, uốn cong vì nặng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hoa hoặc quả trên cành cây, chữ mở rộng thành lượng từ cho các vật có hình dáng xòe nở như bông hoa, đám mây, và dùng cho vành tai.

  • Ban đầu chữ này vốn vẽ chiếc cây có quả, sau này nét vẽ được cách điệu hóa thành dạng chữ Hán hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đóa
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Đóa).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ / Âm Kun: e
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đóa' giữ lại nguyên vẹn âm đọc cổ từ tiếng Trung sang tiếng Việt qua các triều đại giao lưu văn hóa.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn lên cây (木), trên ngọn có một chiếc bàn nhỏ (几) hoặc một bông hoa đang chớm nở uốn cong rực rỡ dưới nắng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
躲
duǒtrốn, né tránh+ 身 (thân thể)
剁
duòto chop up (meat etc); to chop off (sb's hand etc)+ 刂 (con dao)
哚
duǒused in 吲哚[yin3 duo3]+ 口 (cái miệng)
垛
duǒbattlement; target+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朵(duǒ)
Khác biệt với chữ duō (多 - nhiều) ở chỗ chữ duō gồm hai chữ nguyệt (夕) chồng lên nhau, còn chữ duǒ có bộ mộc ở dưới.
Thử thách phản xạ
花园里开了一[___]美丽的红花。
Gợi ý: duǒ
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn vị trí các nét ở phần trên chữ 朵 hoặc dùng nhầm lượng từ cho hoa bằng các lượng từ khác như 个.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 朵, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'một bông hoa' (một đóa hoa) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

朵duǒbông, đoá (hoa), vành tai, lượng từ cho hoa hoặc mây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0