HanziGuru.枝 · zhī
枝
zhī[zhi1]Thanh 1

cành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút

EN: branch · classifier for sticks, rods, pencils etc

HSK 6Hán Việt: Chi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút

Hán Việt: Chi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bộ Mộc ở bên trái hơi thu gọn nhường chỗ cho bộ Chi ở bên phải.

cành cây, nhánh nhỏ mọc tỏa ra từ thân cây chính

lượng từ dùng cho các vật có dạng gậy, que, bút, súngnhánh, phân nhánh của một tổ chức hoặc dòng họ
Danh từ / Lượng từTrung lập#thực vật#lượng từ#cấu trúc
Ví dụ thực tế
  • 树枝上有一只小鸟。
    shù zhī shàng yǒu yì zhī xiǎo niǎo.
    Trên cành cây có một chú chim nhỏ.
  • 给我两支铅笔。
    gěi wǒ liǎng zhī qiān bǐ.
    Cho tôi hai chiếc bút chì.
/[ʈʂʐ̩˥˥]/Thanh điệu: 55
枝
zhīzhi1
++
¯(55)
=zhī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra ma sát nhẹ qua khe hở hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là i dài sau âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao, giữ giọng đều đặn không lên không xuống, tương tự cách kéo dài một nốt nhạc cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng răng) nếu không uốn lưỡi đủ mức, hoặc nhầm với zhī có thanh điệu khác.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân đều và cao độ ổn định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bộ Mộc ở bên trái hơi thu gọn nhường chỗ cho bộ Chi ở bên phải.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, thực vật)

Biểu thanh (声旁): 支 (âm gốc: zhī)

Kết hợp giữa bộ Mộc (cây) bên trái và chữ Chi (nhánh, chia ra) bên phải, tạo thành ý nghĩa là cành cây mọc chìa ra từ thân chính.

  • 木 Cây cối
  • 支 Chìa ra, nhánh rẽ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách ghép bộ Mộc (cây) để chỉ loại thực vật và chữ Chi làm phần biểu âm kiêm biểu ý chỉ sự chia nhánh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ cành cây mọc nhánh, chữ được mở rộng dùng làm lượng từ cho các vật thon dài như gậy gộc, bút viết vì chúng có hình dáng giống như một đoạn cành cây khô.

  • Trong chữ Hán cổ, các vật thể hình que dài thường mượn hình ảnh cành cây để định lượng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với âm bình thanh (thanh ngang) trong tiếng Việt, có độ cao và phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: えだ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
지
Quy luật chuyển âm: Âm đầu zh trong tiếng Trung thường chuyển thành tr trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt (ví dụ: zhī ➔ Chi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cây **木** có những chiếc cành chìa **支** ra xung quanh, tạo thành những nhánh cây **枝** xanh mát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
支
zhīnhánh, chi, chống đỡPhonetic Core (声旁)
技
jìKỹ năng, kỹ thuật+ 扌 (bàn tay)
鼓
gǔold variant of 鼓[gu3]+ 壴 (drum)
歧
qírẽ nhánh, phân kỳ+ 止 (dừng lại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
技(jì)
Chữ 枝 có bộ Mộc (cây) liên quan đến cành cây, chữ 技 có bộ Thủ (tay) liên quan đến kỹ năng.
肢(zhī)
Chữ 枝 dùng bộ Mộc (cây), còn chữ 肢 dùng bộ Nhục (thịt) chỉ cơ thể.
Thử thách phản xạ
地上落满了树___。
Gợi ý: zhī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn lượng từ 支 (zhī) dùng cho bút, súng với lượng từ khác như 把 (bǎ) hoặc 条 (tiáo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 枝, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'cành cây' hoặc lượng từ chỉ 'cây bút', bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

枝zhīcành cây, nhánh cây; lượng từ chỉ các vật dài, thon như gậy, bút
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0