HanziGuru.查 · chá
查
chá[cha2]Thanh 2

tra cứu, kiểm tra, điều tra

EN: to research · to check · to investigate

HSK 2Hán Việt: Tra
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tra cứu, kiểm tra, điều tra

Hán Việt: Tra
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mộc) viết gọn gàng, phần dưới (đán) viết bè ngang rộng hơn một chút để tạo sự vững chãi cho tổng thể chữ.

kiểm tra, tra cứu, điều tra

xem xét tài liệutìm hiểu thông tin
Động từTrung lập, dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết#hành động#nghiên cứu#trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 请帮我查一下航班信息。
    Qǐng bāng wǒ chá yīxià hángbān xìnxī.
    Xin hãy giúp tôi tra cứu thông tin chuyến bay.
  • 警察正在调查这个案件。
    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhège ànjiàn.
    Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
/[tʂʰä³⁵]/Thanh điệu: 35
查
chácha2
++
´(35)
=chá
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trá”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ch bật hơi mạnh [ʈʂʰ]; trá tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tra
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lại gần vòm miệng trên, sau đó bật một luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành nửa thanh 3 hoặc biến điệu tương ứng theo quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi zh (tr quặt lưỡi không bật hơi) vì chữ c trong bính âm của ch đại diện cho âm bật hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời theo đường dốc đứng tương tự như dấu sắc.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (mộc) viết gọn gàng, phần dưới (đán) viết bè ngang rộng hơn một chút để tạo sự vững chãi cho tổng thể chữ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ nguồn gốc công cụ hoặc vật liệu liên quan đến cây cối ban đầu)

Biểu thanh (声旁): 旦 (âm gốc: chá / dàn)

Dùng cây (木) để chống đỡ hoặc bới tìm ánh sáng ban mai, bình minh (旦) nhằm khám phá, kiểm tra sự việc.

  • 木 Bộ mộc (cây cối)
  • 旦 Bộ đán (buổi sáng / mặt trời mọc)
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ 查 ban đầu có liên quan đến bè gỗ (gốc từ chữ tra - mảng gỗ kết lại), sau đó được mượn âm và nghĩa để chỉ hành động xem xét, tra cứu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là loại bè gỗ trên sông, dần chuyển hóa thành hành động bơi chống bè, rà soát dòng chảy, rồi mở rộng ra thành tra cứu, kiểm tra tài liệu và điều tra thông tin trong đời sống hiện đại.

  • Trong lịch sử cổ đại, '查' từng có dạng viết liên quan đến việc đốn gỗ làm bè vượt sông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tra
Chữ Hán Việt 'Tra' mang âm Bắc Kinh 'chá' (thanh 2, tương đương dấu sắc), khi đọc sang tiếng Việt thành dấu ngang hoặc sắc tùy ngữ cảnh từ ghép nhưng gốc Hán Việt chuẩn là Tra.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ (sa) / Âm Kun: しら.べる (shira.beru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- (quặt lưỡi) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong hệ thống Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang một khúc gỗ (木) ra bờ sông vào lúc sáng sớm (旦) để **tra** cứu xem mực nước dâng cao hay thấp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
渣
zhācặn bã, bã, rác+ 氵 (nước)
喳
chāused in 喳喳[cha1 cha1] and 喳喳[cha1 cha5]+ 口 (cái miệng)
揸
zhāto stretch fingers out+ 扌 (bàn tay)
楂
cháfell trees; raft+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
査(chá)
Đây là thể cũ hoặc kiểu chữ Nhật của chữ 查, cách viết hoàn toàn giống nhau trong hệ thống giản thể.
旦(dàn)
Chỉ có phần dưới, không có bộ mộc (木) ở trên.
Thử thách phản xạ
我需要去 [___] 一下 FSK 的 航班 信息。
Gợi ý: chá
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên quên mất đây là âm quặt lưỡi bật hơi mạnh (ch), dẫn đến phát âm nhầm lẫn thành âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc không bật hơi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '查', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'kiểm tra, tra cứu' và phát âm là chá?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

查chátra cứu, kiểm tra, điều tra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0