HanziGuru.栖 · qī
栖
qī[qi1]Thanh 1

đậu, đỗ, ở, trú ngụ

EN: to perch · to rest (of birds) · to dwell

HSK 7Hán Việt: Tê
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đậu, đỗ, ở, trú ngụ

Hán Việt: Tê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Tây chiếm 60%. Cả hai phần cân đối, phần bên phải cần viết gọn gàng tránh bị loãng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể đổi phần bên phải thành Tây (西) từ chữ thê phức tạp hơn trong phồn thể (棲).

đậu (chim chóc)

nghỉ ngơitrú ngụsinh sống
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#động vật#hành động#nơi chốn
Ví dụ thực tế
  • 鸟儿在树上栖息。
    Niǎo er zài shù shàng qīxī.
    Chim chóc đậu và nghỉ ngơi trên cây.
  • 两 S
    Liǎngqī
    Lưỡng thê (động vật sống được cả dưới nước và trên cạn).
/[tɕʰi˥˥]/Thanh điệu: 55
栖
qīqi1
++
¯(55)
=qī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm bật mạnh luồng hơi ra ngoài qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao giữ đều không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qī (ch bật hơi) thành qí (có dấu sắc) hoặc jī (ch không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên không xuống như gạch ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Tây chiếm 60%. Cả hai phần cân đối, phần bên phải cần viết gọn gàng tránh bị loãng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể đổi phần bên phải thành Tây (西) từ chữ thê phức tạp hơn trong phồn thể (棲).

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ cây cối, liên quan đến việc chim đậu trên cây.)

Biểu thanh (声旁): 西 (âm gốc: qī / xī)

Bên trái là cái cây (木), bên phải là phương Tây (西). Con chim bay về hướng tây và tìm thấy một cái cây để đậu xuống.

  • 木 Cây cối (bộ thủ)
  • 西 Phương tây (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh. Bộ Mộc biểu thị nghĩa gốc liên quan đến cây cối, chữ Tây phía bên phải cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chim đậu trên cây, mở rộng ra thành trú ngụ, sinh sống, nghỉ ngơi của con người và động vật.

  • Trong chữ phồn thể (棲), phần bên phải phức tạp hơn, sau này được giản hóa thành 西 cho dễ viết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tê
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng đọc cao giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / Âm Kun: す.む, と.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
서
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -i sau q thường giữ nguyên âm i khi chuyển sang âm Hán Việt vần ê (Tê).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim mệt mỏi bay về phía **Tây** (西) và hạ cánh xuống gốc **cây** (木) để **đậu** (栖) nghỉ ngơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
西
xīphía TâyPhonetic Core (声旁)
晒
shàivariant of 曬|晒[shai4]+ 日 (mặt trời)
洒
sǎtưới, vãi, rưới, văng+ 氵 (nước)
牺
xīhy sinh+ 牛 (con bò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洒(sǎ)
Chữ 洒 dùng bộ thủy (氵) chỉ nước, còn chữ 栖 dùng bộ mộc (木) chỉ cây.
Thử thách phản xạ
夜幕降临,小鸟飞回树上[___]息。
Gợi ý: qī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa âm bật hơi qī với jī do chưa phân biệt được luồng hơi khi phát âm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 栖, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tê' trong từ 'đậu (chim)' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

栖qīđậu, đỗ, ở, trú ngụ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0