Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ hợi) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai phần cân đối, không bị chồng lấn.
1. Ý nghĩa
hạt (của quả), nhân (tế bào, nguyên tử)
hạch toán, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡngvật cốt lõi, trung tâm của vấn đề
Danh từ / Động từTrung lập#thực vật#khoa học#hành chính
Ví dụ thực tế
桃子有一个硬核。
táozi yǒu yí gè yìng hé.
Quả đào có một cái hạt cứng.
我们要核对一下 账 目。
wǒmen yào héduì yíxià zhàngmù.
Chúng ta cần kiểm tra lại sổ sách tài chính.
2. Phát âm
/[xɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
核
héhe2
|
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hạch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần vòm họng mềm để tạo ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ơ / -ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao vút lên dứt khoát từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên đặc trưng của dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hè) nếu không giữ độ vút lên ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ hợi) chiếm 60% còn lại, đảm bảo hai phần cân đối, không bị chồng lấn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ liên quan đến thực vật, cây cối (hạt cây))
Biểu thanh (声旁):亥 (âm gốc: hé / hái)
Bên trái là cây (木), bên phải là địa chi Hợi (亥) cấu thành âm đọc. Cây (木) sinh ra phần cốt lõi bên trong là hạt (核).
木 Chỉ cây cối, thực vật
亥 Cung cấp âm đọc (hé)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 亥 (hài)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 核 được ghép từ bộ mộc (cây) và chữ hợi (亥) để biểu thị phần cứng nằm sâu bên trong quả của cây.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ hạt cứng của quả cây, chữ đã mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như hạt nhân nguyên tử, nhân tố chính và việc hạch toán, kiểm tra.
Trong y học cổ truyền, chữ này dùng để chỉ các hạch bạch huyết trên cơ thể người (như hạch cổ).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạch
Thanh sắc trong tiếng Trung (hé) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, nhưng ở đây đọc là Hạch (dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
핵
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hạch' chuyển đổi quy luật từ vần -é trong tiếng phổ thông Hoa ngữ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cây (木) lớn lên nuôi dưỡng một cái Hạt (核) cứng cáp ở bên trong như heo hợi (亥) nằm ngủ trong chuồng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亥
hài12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar; ancient Chinese compass point: 330°Phonetic Core (声旁)