HanziGuru.框 · kuàng
框
kuàng[kuang4]Thanh 4

khung, viền, cái khung

EN: frame (e.g. door frame) · casing · fig. framework

HSK 7Hán Việt: Khung
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khung, viền, cái khung

Hán Việt: Khung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, bộ quảng (kuàng) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối giữa nét gập và nét sổ bên phải.

Khung, viền (như khung cửa, khung tranh)

Khuôn khổ, khung sườn (nghĩa bóng)Khoanh tròn, đóng khungHạn chế, gò bó
Danh từ / Động từTrung tính#đồ vật#hình học#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 门框
    ménkuàng
    Khung cửa
  • 把重点 框 起来。
    Bǎ zhòngdiǎn kuàng qǐlái.
    Hãy khoanh tròn phần trọng tâm lại.
/[kʰu̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
框
kuàngkuang4
++
`(51)
=kuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngọc cứng, sau đó bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần kết hợp u + ang thành uang.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như âm đọc có dấu nặng hoặc sắc giật xuống rất mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uang nhẹ hoặc phát âm nhầm thành thanh 1 nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự dấu nặng hoặc nhát chém dứt khoát trong tiếng Việt), biểu thị sự ra lệnh hoặc dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ mộc bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, bộ quảng (kuàng) bên phải chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần chú ý cân đối giữa nét gập và nét sổ bên phải.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm khung (gỗ))

Biểu thanh (声旁): 巛 (âm gốc: kuàng)

Bên trái là cây (木), bên phải là hình chiếc khung mở rộng (巛 kết hợp các nét khác). Gỗ (木) được uốn nắn tạo thành một chiếc khung (框).

  • 木 Chỉ vật liệu gỗ
  • 匡 Phần biểu âm và định hình khung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Mộc (chỉ vật liệu làm bằng gỗ) và chữ 匡 (kuāng - chính đính, bao quanh) để chỉ cấu trúc khung gỗ hình chữ nhật dùng trong xây dựng và đồ đạc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khung gỗ cửa, dần mở rộng ra chỉ tất cả các loại khung viền, khuôn khổ và hành động đóng khung, khoanh vùng.

  • Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, khung cửa gỗ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc nhà.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khung
Thanh 4 tiếng Trung (kuàng) tương ứng với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát, âm Hán Việt đọc là Khung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: わく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
광
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với âm kh- trong tiếng Việt (Hán Việt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy thanh gỗ (木) từ rừng về, người thợ mộc đo đạc và uốn nắn nó thành một cái **khung** (kuàng) ảnh bằng gỗ cực kỳ chắc chắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
匡
kuāngsurname Kuang; (literary) to rectifyPhonetic Core (声旁)
眶
kuànghốc mắt+ 目 (con mắt)
筐
kuāngCái giỏ, sọt+ ⺮ (cây tre)
哐
kuāng(onom.) crash; bang; clang+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
眶(kuàng)
Chữ 眶 có bộ Mục (目 - mắt), liên quan đến hốc mắt (眼眶); chữ 框 có bộ Mộc (木 - gỗ), liên quan đến khung gỗ.
Thử thách phản xạ
这幅画需要配一个漂亮的[___]。
Gợi ý: kuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) và bộ Mục (目) khi viết chữ 框 (khung gỗ) và 眶 (hốc mắt).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '框', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'khung cửa' hoặc 'khung tranh' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

框kuàngkhung, viền, cái khung
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0