Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (cây) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Mỗi (mỗi) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục cân đối không bị lệch.
1. Ý nghĩa
Cây mai, hoa mai (hoặc mơ Nhật Bản, Prunus mume)
Họ tên người (Mai trong tiếng Trung)Biểu tượng của sự kiên cường vượt qua giá lạnh mùa đông
Danh từTrung lập#thực vật#thiên nhiên#văn hóa
Ví dụ thực tế
墙角数枝梅,凌寒独自开。
qiáng jiǎo shù zhī méi, líng hán dú zì kāi.
Vài cành mai góc tường, trong gió rét ngắt một mình nở.
梅花香自苦寒来。
méi huā xiāng zì kǔ hán lái.
Hương hoa mai tỏa ra từ cái lạnh giá khổ cực (có chí thì nên).
2. Phát âm
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
梅
méimei2
|
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (như trong từ mây)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ei là nguyên âm đôi.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên cao độ sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với méi thanh 4 hoặc các vần kết thúc bằng -en nếu không nghe kỹ âm lướt -i.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao như dấu sắc trên thanh điệu tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên từ trung bình lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mộc (cây) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Mỗi (mỗi) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục cân đối không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ danh mục thực vật, cây cối)
Biểu thanh (声旁):每 (âm gốc: měi)
Bên trái là cây (木), bên phải là mỗi (每) cấu tạo nên âm đọc. Cây mai (梅) là một loại cây đặc biệt gắn liền với mùa đông giá lạnh.
木 Chỉ cây cối
每 Cung cấp âm đọc méi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 每 (měi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Mộc (chỉ loài cây) và chữ Mỗi (chỉ âm đọc), dùng để chỉ loài cây hoa mai nở vào mùa đông lạnh giá.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chỉ loài cây hoa mai, nay mở rộng ra dùng làm họ người (họ Mai) và các thành ngữ văn học về ý chí kiên cường.
Hoa mai cùng với lan, cúc, trúc được xưng tụng là 'Tứ quân tử' trong văn hóa truyền thống phương Đông.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mai
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc đi lên), tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm vực cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: うめ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mai' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'méi', giữ nguyên vẹn phụ âm đầu m và vần.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cây **mục** (木) của **mọi** (每) nhà đều nở hoa **mai** vàng rực rỡ đón xuân về.