HanziGuru.梨 · lí
梨
lí[li2]Thanh 2

quả lê

EN: pear

HSK 5Hán Việt: Lê
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quả lê

Hán Việt: Lê
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (phần trên là chữ 利, phần dưới là chữ 木)
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (利) thon gọn, phần dưới (木) xòe rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

quả lê (loại quả mọng nước, vỏ mịn, vị ngọt mát)

cây lê
Danh từTrung tính#thực vật#trái cây#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 吃梨对身体很好。
    Chī lí duì shēntǐ hěn hǎo.
    Ăn lê rất tốt cho sức khỏe.
  • 这盘梨很甜。
    Zhè pán lí hěn tián.
    Đĩa lê này rất ngọt.
/[li³⁵]/Thanh điệu: 35
梨
líli2
++
´(35)
=lí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, khi phát âm luồng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với âm có dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (lǐ) nếu người học đọc lướt không rõ độ vươn cao của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc), giống như khi đang hỏi 'lí?' với giọng đi lên.

Hình thể: Trên dưới (phần trên là chữ 利, phần dưới là chữ 木) · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (利) thon gọn, phần dưới (木) xòe rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa quả lê mọc trên cây gỗ)

Biểu thanh (声旁): 利 (âm gốc: lí)

Chữ Lê (梨) kết hợp giữa chữ Mộc (木 - cây) ở dưới và chữ Lợi (利 - sắc bén) ở trên, tượng trưng cho loài cây sinh ra những trái lê thanh mát, giòn ngọt.

  • 利 Gợi âm đọc (lí)
  • 木 Gợi ý nghĩa liên quan đến cây cối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này được cấu tạo theo lối hình thanh từ thời cổ đại, kết hợp bộ Mộc để chỉ thực vật và phần 利 để biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ thời xưa, chữ này đã chuyên dùng để chỉ loài cây và quả lê, không có sự thay đổi lớn về ý nghĩa cơ bản qua các triều đại.

  • Quả lê là một trong những loại hoa quả lâu đời được con người ở Trung Hoa trồng và thưởng thức từ hàng ngàn năm trước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lê
Thanh 2 tiếng Trung (lí) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (lê -> lế)
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リ / Âm Kun: なし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
리
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lê' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung cổ cho đến ngày nay.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên **cây** (**木**) có treo những quả **lê** vàng ươm, ngọt lịm đến mức cắt ra ăn vô cùng **sắc** sảo, ngon miệng (**利**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
利
lìLợi ích, sắc bén, thuận lợiPhonetic Core (声旁)
俐
lìused in 伶俐[ling2 li4]+ 亻 (con người)
唎
lì(final particle); sound+ 口 (cái miệng)
猁
lìused in 猞猁[she1 li4]+ 犭 (con chó)
Chữ dễ nhầm (形近字)
利(lì)
Chữ 利 thiếu bộ mộc (木) ở dưới, mang nghĩa là lợi ích hoặc sắc bén.
Thử thách phản xạ
秋天是吃[___]的好季节。
Gợi ý: lí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ là các bộ thủ khác hoặc viết sai trật tự giữa phần 利 và bộ 木.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '梨', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'quả lê' (lí)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

梨líquả lê
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0