HanziGuru.梳 · shū
梳
shū[shu1]Thanh 1

cái lược, chải tóc

EN: to comb · (bound form) a comb

HSK 7Hán Việt: Sơ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái lược, chải tóc

Hán Việt: Sơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) nhỏ gọn, bên phải là bộ lưu (流 lược bớt) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối hai nửa trái phải, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Cái lược, dùng lược chải tóc

Sắp xếp lại cho ngăn nắp
Danh từ / Động từTrung tính#dụng cụ#hành động#vệ sinh cá nhân
Ví dụ thực tế
  • 她正在梳头。
    tā zhèngzài shūtóu.
    Cô ấy đang chải tóc.
  • 把头发梳 顺。
    bǎ tóufa shū shùn.
    Chải tóc cho mượt mà.
/[ʂu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
梳
shūshu1
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sơ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm miệng trên nhưng không chạm vào, luồng khí ma sát nhẹ dọc theo khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương tự âm vực cao đều, không có dấu trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm s thẳng răng (su) nếu không uốn lưỡi đúng vị trí.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngang cao và kéo dài ổn định như nốt nhạc giữ nguyên trên cao, tay vươn thẳng ngang ngực.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) nhỏ gọn, bên phải là bộ lưu (流 lược bớt) chiếm không gian rộng hơn. Cân đối hai nửa trái phải, không để phần phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm lược thời xưa là bằng gỗ.)

Biểu thanh (声旁): 㐬 (âm gốc: shū)

Lấy chất liệu từ gỗ (木) kết hợp với phần âm đọc phía bên phải (㐬) tạo thành chiếc lược (梳) dùng để chải tóc.

  • 木 Chỉ chất liệu gỗ
  • 㐬 Chỉ phát âm shū
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 梳 kết hợp bộ mộc (gỗ) và phần âm 㐬 để biểu thị công cụ làm từ gỗ dùng để chải tóc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ chiếc lược bằng gỗ, sau mở rộng thành động tác chải tóc hoặc sắp xếp, chải chuốt các thứ khác.

  • Lược trong văn hóa Trung Hoa cổ đại không chỉ là vật dụng làm đẹp mà còn là vật phẩm cài tóc quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sơ
Thanh ngang tiếng Trung (shū) tương ứng với âm đọc Hán Việt có dấu ngang hoặc sắc tùy từ, ở đây là 'Sơ' (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: くし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong âm Hán Việt (Sơ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng một thanh gỗ (木) để đẽo gọt phần răng lược, kết hợp dòng nước suối chảy (㐬) mượt mà để mái tóc sau khi chải bằng lược (梳) trở nên suôn mượt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
㐬
Phonetic Core (声旁)
流
liúchảy, lưu thông, lan truyền+ 氵 (nước)
巯
qiúhydrosulfuryl+ 工 (công việc)
旒
liútassel+ 方 (phương hướng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
疏(shū)
Chữ 梳 có bộ mộc (木) bên trái vì lược làm bằng gỗ; chữ 疏 không có bộ mộc mà là bộ kham.
Thử thách phản xạ
每天早上起床后,我都要[___]头。
Gợi ý: shū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 梳 (lược) và các chữ cùng âm khác trong họ chữ shū như 疏 hoặc 蔬 do phần âm phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 梳, bạn đọc và nhớ tới nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'chải tóc' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

梳shūcái lược, chải tóc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0