HanziGuru.检 · jiǎn
检
jiǎn[jian3]Thanh 3

kiểm tra

EN: to check · to examine · to inspect

HSK 2Hán Việt: Kiểm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiểm tra

Hán Việt: Kiểm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 𣎵) chiếm khoảng 35-40% diện tích, mảnh dẻ hơn; phần bên phải (cảng 佥) chiếm phần lớn không gian còn lại và cần viết gọn gàng, cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 檢 được giản thể hóa thành 检 bằng cách thay bộ phần bên phải phức tạp bằng chữ 佥 đơn giản hóa hơn.

kiểm tra, xem xét, kiểm định

kiểm điểm, tự răn mìnhgói ghém, thu xếp
Động từTrung tính#hành động#pháp luật#đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 请检查你的 护照。
    Qǐng jiǎnchá nǐ de hùzhào.
    Xin hãy kiểm tra hộ chiếu của bạn.
  • 我们要做好 安全检查。
    Wǒmen yào zuò hǎo ānquán jiǎnchá.
    Chúng ta phải làm tốt việc kiểm tra an toàn.
/[tɕiàn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
检
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng phía trước, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung có cao độ trầm xuống rồi vút lên cao, tương tự như dấu hỏi kéo dài có ngóc đầu lên ở cuối trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của jiǎn sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với jiān (kiên/gian) do không phân biệt được sự khác biệt giữa thanh 1 và thanh 3, hoặc nhầm với qiǎn (khiển) do chưa kiểm soát độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vòng mạnh lên cao, giống như nét vẽ của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 𣎵) chiếm khoảng 35-40% diện tích, mảnh dẻ hơn; phần bên phải (cảng 佥) chiếm phần lớn không gian còn lại và cần viết gọn gàng, cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 檢 được giản thể hóa thành 检 bằng cách thay bộ phần bên phải phức tạp bằng chữ 佥 đơn giản hóa hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu gỗ, liên quan đến việc ghi chép trên thẻ tre gỗ ngày xưa hoặc đo đạc.)

Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: qiān)

Bên trái là bộ Mộc (cây, thanh gỗ), bên phải là chữ Kiêm/Thiêm (佥 - mọi người cùng đồng lòng). Dùng các thanh thẻ tre gỗ để cùng nhau kiểm tra, rà soát lại thông tin.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 佥 Thành phần biểu âm và gợi ý ý nghĩa chung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (thanh gỗ dùng để ghi khắc văn bản thời cổ) và phần âm 佥. Ban đầu chỉ việc sắp xếp, gom góp và kiểm kê các thẻ tre ghi chép.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gom góp, sắp xếp thẻ tre gỗ để kiểm đếm, nghĩa mở rộng thành kiểm tra, xem xét và kiểm tra tổng quát mọi sự vật hiện tượng.

  • Thời cổ đại, các văn bản quan trọng được khắc trên thẻ gỗ (mộc), và việc kiểm tra các thẻ này được gọi là kiểm (检).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiểm
Âm Hán Việt là 'Kiểm', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (jiǎn), thể hiện sự biến đổi ngữ âm lịch sử từ tiếng Trung cổ sang Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: 検.べる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
검
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm K hoặc Ch trong Âm Hán Việt (jiǎn -> Kiểm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang một thanh gỗ (木) ra để cùng mọi người (佥) tụ tập lại kiểm tra chất lượng sản phẩm xem có đạt tiêu chuẩn hay không.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
佥
qiānallPhonetic Core (声旁)
脸
liǎnkhuôn mặt+ ⺼ (thịt bắp)
险
xiǎnnguy hiểm, hiểm trở+ 阝 (thành thị)
验
yànvariant of 驗|验[yan4]+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捡(jiǎn)
检 dùng bộ mộc (木) liên quan đến gỗ/giấy tờ kiểm tra; 捡 dùng bộ thủ (扌) liên quan đến tay nhặt đồ.
Thử thách phản xạ
海关 官员 正在 [___] 旅客 的 行李。
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 检 (kiểm tra) với 捡 (nhặt đồ) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 检, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'kiểm tra' trong tiếng Trung bằng một chữ Hán có bộ Mộc bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

检jiǎnkiểm tra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0