HanziGuru.棒 · bàng
棒
bàng[bang4]Thanh 4

gậy, tuyệt vời, giỏi

EN: stick · club · cudgel

HSK 5Hán Việt: Bổng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gậy, tuyệt vời, giỏi

Hán Việt: Bổng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ phụng 奉) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

cây gậy, khúc gỗ dài

tuyệt vời, xuất sắc (tính từ khẩu ngữ)giỏi giang, tài nănglượng từ cho chặng đua tiếp sức
Danh từ / Tính từ / Lượng từKhẩu ngữ và trung tính#công cụ#đánh giá#chất lượng
Ví dụ thực tế
  • 太棒了!
    tài bàng le!
    Tuyệt vời quá! / Quá đỉnh!
  • 他 Run 得真棒。
    tā pǎo de zhēn bàng.
    Anh ấy chạy giỏi thật.
/[paŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
棒
bàngbang4
++
`(51)
=bàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc giống -ăng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ trên cao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự rơi xuống của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc 木) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ phụng 奉) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm gậy hoặc khúc gỗ)

Biểu thanh (声旁): 奉 (âm gốc: bàng / fèng)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là dâng hiến/cầm nắm (奉). Dâng hiến một khúc gỗ hoặc cây gậy bằng cả hai tay.

  • 木 Bộ mộc (cây, gỗ)
  • 奉 Chữ phụng (cầm, dâng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa cây gỗ (木) và âm đọc từ chữ phụng (奉) để chỉ khúc gỗ tròn hoặc cây gậy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cây gậy, khúc gỗ, dần chuyển sang nghĩa trừu tượng chỉ sự vững chắc, tài giỏi và cuối cùng trong khẩu ngữ hiện đại dùng để khen ngợi điều gì đó 'tuyệt vời'.

  • Trong xã hội phong kiến, gậy (棒) còn là công cụ dùng để hình phạt (trượng hình).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bổng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc có sắc thái dứt khoát, gần với sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy theo âm vực.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: 棒
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên âm b trong âm Hán Việt (Bổng) và tương đương phụ âm b tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm một khúc **gỗ** (**木**) trên tay dâng lên (**奉**) để múa một màn võ thuật thật là **tuyệt vời** (**bàng**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奉
fèngKính dâng, phụng sự, tôn sùngPhonetic Core (声旁)
唪
fěngrecite; chant+ 口 (cái miệng)
埲
běngused in 塕埲[weng3 beng3]; (Cantonese) classifier for walls+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捧(pěng)
Chữ 捧 có bộ thủ (扌) bên trái liên quan đến tay (bưng bê), trong khi chữ 棒 có bộ mộc (木) liên quan đến cây gậy.
Thử thách phản xạ
今天的表演真的太[___]了!
Gợi ý: bàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ mộc 木 (gậy) và bộ thủ 扌 (tay) khi viết phần bên trái, dẫn đến viết nhầm thành chữ bưng (捧).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 棒, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'tuyệt vời' hoặc 'cây gậy' trong tiếng Trung (bàng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

棒bànggậy, tuyệt vời, giỏi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0