trồng cây, gieo trồng
gây dựng, thiết lập (tổ chức, thế lực)thực vật, cây cối (dùng trong từ ghép)
Động từTrung tính#nông nghiệp#thực vật#hành động
Ví dụ thực tế
植树
zhí shù
trồng cây
种植
zhòng zhí
trồng trọt
植
zhízhi2
|++´(35)
=zhí Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (đọc là ư sau phụ tá quặt lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng trước, thanh 2 này đổi thành thanh 2 hoặc tuân theo quy tắc biến điệu thanh 3 thông thường.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) do người học chưa phân biệt được âm quặt lưỡi zh.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mộc) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (bộ trực) chiếm 2/3 còn lại và cao cân đối.
Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối)
Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, thực vật)
Biểu thanh (声旁): 直 (âm gốc: zhí)
Bên trái là cây (木), bên phải là cái cọc thẳng đứng (直). Trồng cây là cắm một cái cây hoặc mầm cây cho thẳng đứng xuống đất.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mộc (chỉ cây) và chữ Trực (chỉ sự ngay thẳng), biểu thị hành động cắm cây thẳng xuống đất để trồng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cắm hoặc trồng cây xuống đất, mở rộng ra thành trồng trọt, gây dựng cơ sở hoặc chỉ các loài thực vật.
- Trong chữ Giáp Cốt Văn chưa phổ biến, hình thành rõ nét vào thời kỳ chữ Hán chuẩn hóa.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thực
Thanh sắc trong tiếng Trung (zhí) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt (Thực).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショク / Âm Kun: う.える
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm Th- hoặc Tr- trong Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn cầm một cái CÂY (木) cắm THẲNG (直) xuống đất để TRỒNG (植) thành vườn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
直zhíThẳng, chính trực, ngay thẳngPhonetic Core (声旁)
值zhígiá trị, đáng, trực nhật+ 亻 (con người)
置zhìđặt, bố trí, mua+ 罒 (tấm lưới)
殖zhísinh sản, trồng trọt+ 歹 (chết chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
值(zhí)
Chữ 值 có bộ nhân đứng (người), liên quan đến giá trị con người hoặc trực nhật. Chữ 植 có bộ mộc (cây), liên quan đến trồng cây.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我们每年春天都要去[___]树。
Gợi ý: zhí
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa bộ mộc (木) và bộ nhân đứng (亻) khi viết, dẫn đến viết nhầm thành chữ 值 (zhí).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 植, hãy đọc và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'trồng cây' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0