HanziGuru.模 · mó
模
mó[mo2]Thanh 2

mô phỏng, mẫu, khuôn mẫu

EN: to imitate · model · norm

HSK 4Hán Việt: Mô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mô phỏng, mẫu, khuôn mẫu

Hán Việt: Mô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ mạc (莫) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.

mô phỏng, bắt chước

khuôn mẫu, tiêu chuẩnhình thức, hình dạng (như trong mô hình)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#trừu tượng#khoa học kỹ thuật
Ví dụ thực tế
  • 模型
    móxíng
    mô hình
  • 模仿
    mófǎng
    mô phỏng, bắt chước
/[mo³⁵]/Thanh điệu: 35
模
mómo2
++
´(35)
=mó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra để luồng khí thoát qua mũi, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 3, nó biến đổi thành thanh có độ cao gần giống thanh nửa trên của tiếng phổ thông, nhưng trong văn bản chuẩn vẫn giữ nguyên ký hiệu thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 4 (mò) nếu không đẩy giọng cao lên rõ rệt ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như nét hất của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ mạc (莫) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm khuôn (gỗ))

Biểu thanh (声旁): 莫 (âm gốc: mò)

Lấy cây gỗ (木) đem đi đẽo gọt theo một hình mẫu (莫) để làm ra cái khuôn.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 莫 Chữ mạc (chỉ âm đọc và gợi ý hình thức)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 模 được cấu tạo từ bộ mộc (木) biểu thị chất liệu gỗ ban đầu dùng để làm khuôn đúc, kết hợp với chữ mạc (莫) làm âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chiếc khuôn bằng gỗ để đúc đồ vật, dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là khuôn mẫu, quy chuẩn và hành động mô phỏng theo mẫu.

  • Trong thời kỳ đồ đồng và đồ gốm cổ, các nghệ nhân thường phải tạo ra các khuôn gỗ hoặc khuôn đất sét (模) trước khi rót vật liệu vào.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mô
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu ngang tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: モ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Âm Mán Việt 'Mô' tương ứng rất sát với âm đọc 'mó' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng một khúc **gỗ (木)** để tạo ra **mô** hình **mô** phỏng giống hệt như **mạc** (莫) định.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莫
mòchớ, đừng, không có aiPhonetic Core (声旁)
摸
mōsờ, chạm, mò mẫm+ 扌 (bàn tay)
幕
mùMàn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng+ 巾 (khăn vải)
漠
mòSa mạc, lạnh lùng, thờ ơ+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
摸(mō)
Chữ 模 có bộ Mộc (木) bên trái (làm khuôn gỗ), còn chữ 摸 có bộ Thủ (扌) bên trái (dùng tay sờ mó).
Thử thách phản xạ
我们要学习和[___]先进的经验。
Gợi ý: mó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mộc (木) trong 模 và bộ Thủ (扌) trong 摸.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 模, hãy đọc âm Pinyin, thanh điệu và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'mô phỏng' (mófǎng) trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào cho tiếng 'mô'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

模mómô phỏng, mẫu, khuôn mẫu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0