HanziGuru.横 · héng
横
héng[heng2]Thanh 2

Ngang, nằm ngang, vắt ngang

EN: horizontal · across · crosswise

HSK 6Hán Việt: Hoành
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngang, nằm ngang, vắt ngang

Hán Việt: Hoành
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mộc (木), bên phải là chữ Hoàng (黄). Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho phần bên phải vốn có nhiều nét chi tiết hơn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 橫 được giản hóa thành 横, trong đó phần bên phải được tinh giản cấu trúc để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần chữ gốc.

Nằm ngang, theo chiều ngang (trái nghĩa với dọc)

Vắt ngang, bắc ngang qua (sông, đường)Nét ngang trong chữ Hán (nét hoành)Hỗn loạn, ngang ngược, vũ phu (trong các từ ghép)
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#phương hướng#hình học#thư pháp#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 横 桥
    héng qiáo
    Cầu bắc ngang
  • 横 着 写
    héng zhe xiě
    Viết theo hàng ngang
/[xɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
横
héngheng2
++
´(35)
=héng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
heng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh (khờ nhẹ ở cổ họng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo ma sát nhẹ, không dùng đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng đọc gần giống vần êng trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 (dấu sắc) này sẽ chuyển thành dạng biến điệu nâng cao độ, nhưng thông thường giữ nguyên đặc tính hướng lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm hén hoặc hông nếu người học không phát âm chuẩn vần -eng (âng/êng) của tiếng phổ thông.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Mộc (木), bên phải là chữ Hoàng (黄). Cần viết phần bên trái gọn gàng để nhường không gian cho phần bên phải vốn có nhiều nét chi tiết hơn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 橫 được giản hóa thành 横, trong đó phần bên phải được tinh giản cấu trúc để dễ viết hơn nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần chữ gốc.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu gỗ hoặc cấu trúc liên quan đến cây cối, thanh gỗ bắc ngang)

Biểu thanh (声旁): 黄 (âm gốc: huang / héng)

Dùng một thanh gỗ (木) đặt ngang màu vàng (黄) hoặc làm thanh dầm bắc ngang tạo thành chữ chỉ phương ngang.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 黄 Chữ hoàng (màu vàng), cung cấp phần âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mộc (chỉ sự vật bằng gỗ) và chữ Hoàng (tạo âm đọc), ban đầu biểu thị thanh gỗ bắc ngang qua sông hoặc cấu trúc kiến trúc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là cây gỗ bắc ngang, nghĩa mở rộng ra thành mọi thứ theo chiều ngang, rồi đến các nghĩa trừu tượng như ngang ngược, hỗn loạn.

  • Trong thư pháp Trung Hoa, nét ngang trong chữ Hán được gọi chính thức là 'hoành' (横).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoành
Thanh ngang/sắc trong tiếng Hán tương ứng với dấu huyền hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt (Hoành mang âm vần -oanh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オウ (ou) / Âm Kun: よこ (yoko)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
횡
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hoành' tương ứng với chữ Pinyin 'héng' thông qua quy luật chuyển biến vần -eng sang -oanh.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một thanh **gỗ** (**木**) màu vàng (**黄**) được đặt **nằm ngang** (**héng**) làm cầu vắt qua dòng suối.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
黄
huángmàu vàngPhonetic Core (声旁)
廣
+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
潢
huángdye paper; lake+ 氵 (nước)
璜
huángsemicircular jade ornament+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
黄(huáng)
Chữ 黄 chỉ có nghĩa là màu vàng và không có bộ mộc bên trái như chữ 横.
Thử thách phản xạ
这座桥是[___]跨 房 子 河 的 。
Gợi ý: héng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa nét viết bên phải của chữ 横 với chữ 黄 và viết thiếu nét hoặc sai thứ tự các nét trong bộ mộc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 横, bạn đọc âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'nằm ngang' có chứa bộ mộc và có âm đọc là héng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

横héngNgang, nằm ngang, vắt ngang
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0