HanziGuru.樹 · shù
樹
shù[shu4]Thanh 4

cây, trồng cây, dựng lên

EN: tree · to cultivate · to set up

HSK 1Hán Việt: Thụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cây, trồng cây, dựng lên

Hán Việt: Thụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là phần âm (对) chiếm 60%. Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải cân đối để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 樹 được giản thể hóa thành 树 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải (耤) thành chữ 对 đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

cây cối

trồng (cây, hoa)dựng lên, thiết lập (quy chế, uy tín)
Danh từ / Động từTrung tính#thực vật#hành động#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 这 棵 树 很 高 。
    Zhè kē shù hěn gāo .
    Cây này rất cao.
  • 我 们 要 多 种 树 。
    Wǒ men yào duō zhòng shù .
    Chúng ta nên trồng nhiều cây.
/[ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
樹
shùshu4
++
`(51)
=shù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lên gần vòm miệng cứng, luồng hơi ma sát thoát ra qua khe hở nhỏ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu nặng kết hợp với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng rơi rất dứt khoát, sắc lạnh và mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 đọc ngắn và dứt khoát hơn chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm s thẳng răng (su) nếu không chú ý khẩu hình uốn lưỡi của thanh mẫu sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trán chém dứt khoát xuống ngực, biểu thị sự mạnh mẽ và rơi xuống của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ mộc (木) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là phần âm (对) chiếm 60%. Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải cân đối để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 樹 được giản thể hóa thành 树 bằng cách thay thế phần phức tạp bên phải (耤) thành chữ 对 đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên âm đọc.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối)

Biểu thanh (声旁): 对 (âm gốc: duì / shù)

Bên trái là bộ Mộc (cây), bên phải là chữ Đối (对). Ghép lại biểu thị hình ảnh vun trồng, chăm sóc cây cối mọc lên.

  • 木 Chỉ cây cối
  • 对 Gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 樹 ban đầu là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mộc (cây) và phần ngữ âm biểu thị hành động dựng đứng, vun trồng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'trồng cây' hoặc 'dựng cây', dần phát triển thêm nghĩa mở rộng là 'dựng lên, thiết lập' (như lập uy tín, lập quy chế) và danh từ chỉ chung 'cây cối'.

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ phồn thể 樹 có cấu tạo rất nhiều nét vẽ mô phỏng việc cắm rễ và vươn cao của cây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thụ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát từ 5 xuống 1) tương đương với âm sắc hoặc nặng mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュ / Âm Kun: き
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thụ' tương ứng rất quy tắc với âm đọc Pinyin 'shù' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái có cây (木), bên phải là đối diện (对). Bạn đứng đối diện với cái cây ngoài vườn để tự tay vun trồng (trồng cây) và dựng nó lên thật thẳng đứng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尌
shùstanding up; to stand (something) upPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
对(duì)
Chữ 对 không có bộ Mộc (木) ở bên trái, mang nghĩa là 'đúng' hoặc 'đối diện'.
Thử thách phản xạ
這 裡 有 很 多 綠 色 的 [___] 。
Gợi ý: shù
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải do nhầm lẫn giữa chữ 树 và chữ 对, hoặc quên mất bộ Mộc bên trái khi viết nghĩa 'cây'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 树, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'cây' hoặc 'trồng cây' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

樹shùcây, trồng cây, dựng lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0